rimpicciolito
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimpicciolito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso più piccolo; ridotto nelle dimensioni o nella proporzione.
Ý nghĩa của "rimpicciolito" trong tiếng Việt
Được làm nhỏ hơn; giảm kích thước hoặc tỷ lệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimpicciolito"
-
"La foto è stata rimpicciolita per adattarsi allo schermo."
"Bức ảnh đã được thu nhỏ để vừa với màn hình."
-
"Il suo ruolo nell'azienda si è rimpicciolito negli ultimi anni."
"Vai trò của anh ấy trong công ty đã bị thu hẹp lại trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimpicciolito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rimpicciolito" & Ghi chú
Cách dùng "rimpicciolito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'rimpicciolito' thường được dùng để chỉ sự giảm kích thước của một vật thể hoặc hình ảnh. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (ví dụ: tầm quan trọng bị giảm). Cần phân biệt với 'piccolo' (nhỏ) vì 'rimpicciolito' nhấn mạnh quá trình làm cho nhỏ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "rimpicciolito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel vestito è rimpicciolito dopo il lavaggio."
"Cái váy đó đã bị co lại sau khi giặt."
-
"Il bel giardino è stato rimpicciolito per fare spazio alla nuova casa."
"Khu vườn xinh đẹp đã bị thu hẹp để nhường chỗ cho ngôi nhà mới."
-
"Quei biscotti sono rimpiccioliti nel forno durante la cottura."
"Những chiếc bánh quy đó đã bị co lại trong lò khi nướng."
-
"Questo maglione è più rimpicciolito del mio, probabilmente a causa del lavaggio."
"Cái áo len này bị co lại nhiều hơn cái của tôi, có lẽ là do giặt."
-
"La porzione di pizza era meno rimpicciolita rispetto all'ultima volta che siamo venuti qui."
"Phần pizza ít bị co lại hơn so với lần cuối chúng tôi đến đây."
-
"Questo paese sembra essere il più rimpicciolito di tutti quelli che ho visitato, probabilmente a causa della sua posizione isolata."
"Ngôi làng này dường như là nhỏ bé nhất trong tất cả những nơi tôi đã ghé thăm, có lẽ là do vị trí hẻo lánh của nó."