ingrandito
/in.ɡranˈdi.to/
được phóng to
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingrandito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso più grande, aumentato di dimensioni.
Ý nghĩa của "ingrandito" trong tiếng Việt
Đã được làm cho lớn hơn, mở rộng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingrandito"
-
"L'immagine è stata ingrandita per mostrare i dettagli."
"Hình ảnh đã được phóng to để hiển thị các chi tiết."
-
"Il successo dell'azienda è stato ingrandito dai media."
"Sự thành công của công ty đã được phóng đại bởi giới truyền thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingrandito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingrandito" & Ghi chú
Cách dùng "ingrandito" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'được làm lớn hơn', 'được mở rộng'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi kích thước vật lý hoặc mức độ quan trọng.