(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridotto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

ridotto

/riˈdotto/
đã giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ridotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuito di quantità, intensità, dimensione, valore.

Ý nghĩa của "ridotto" trong tiếng Việt

Đã trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ridotto"

  • "Il prezzo è stato ridotto del 20%."

    "Giá đã giảm 20%."

  • "La sua influenza si è ridotta nel tempo."

    "Ảnh hưởng của anh ấy đã giảm theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridotto"

Đồng nghĩa

diminuito (giảm bớt) calato (sụt giảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "ridotto" & Ghi chú

Cách dùng "ridotto" đúng ngữ cảnh

Từ "ridotto" có nghĩa là "đã giảm" hoặc "bị thu hẹp". Nó có thể được sử dụng để chỉ sự giảm sút về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ. Cần chú ý đến giống và số của tính từ khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "ridotto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ridotto spazio era sufficiente per tutti."

    "Cái không gian nhỏ hẹp đó là đủ cho tất cả mọi người."

  • "Bella ridotta somma di denaro è stata donata in beneficenza."

    "Một khoản tiền nhỏ đã được quyên góp cho từ thiện."

  • "Quei ridotti numeri di partecipanti hanno reso l'evento più intimo."

    "Số lượng người tham gia ít ỏi đó đã làm cho sự kiện trở nên thân mật hơn."