(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimuginare
B2
verbo B2 Tổng quát/Giao tiếp

rimuginare

/rimuʎiˈnare/
Bạn đang suy ngẫm điều gì?
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimuginare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pensare e ripensare a qualcosa in modo insistente e tormentoso.

Ý nghĩa của "rimuginare" trong tiếng Việt

Suy ngẫm, nghiền ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó, đặc biệt là trong một khoảng thời gian đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimuginare"

  • "Ho rimuginato tutta la notte su quello che mi hai detto."

    "Tôi đã suy nghĩ trằn trọc cả đêm về những gì bạn đã nói với tôi."

  • "Smettila di rimuginare su questa storia, non serve a niente."

    "Hãy ngừng suy nghĩ vẩn vơ về chuyện này đi, nó chẳng có ích gì đâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimuginare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rimuginare" & Ghi chú

Cách dùng "rimuginare" đúng ngữ cảnh

Từ "rimuginare" mang sắc thái suy nghĩ day dứt, có phần tiêu cực hoặc lo lắng về một vấn đề gì đó. Khác với "pensare" đơn thuần, "rimuginare" ám chỉ sự suy nghĩ lặp đi lặp lại và có thể gây khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "rimuginare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "rimuginare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rimugino
Io rimugino sempre sulle mie parole.
(Tôi luôn suy nghĩ kỹ về lời nói của mình.)
tu (bạn) rimugini
Tu rimugini troppo sui problemi.
(Bạn suy nghĩ quá nhiều về các vấn đề.)
lui/lei (anh/cô ấy) rimugina
Lei rimugina su ogni dettaglio della conversazione.
(Cô ấy nghiền ngẫm từng chi tiết của cuộc trò chuyện.)
noi (chúng tôi) rimuginiamo
Noi rimuginiamo insieme sulle possibili soluzioni.
(Chúng tôi cùng nhau suy nghĩ về các giải pháp khả thi.)
voi (các bạn) rimuginate
Voi rimuginate spesso sulle opportunità perse.
(Các bạn thường suy nghĩ về những cơ hội đã mất.)
loro (họ) rimuginano
Loro rimuginano sulle critiche ricevute.
(Họ nghiền ngẫm những lời chỉ trích đã nhận.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rimuginato
"Ho rimuginato a lungo su quella decisione."
(Tôi đã suy nghĩ rất lâu về quyết định đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi smesso di rimuginare su quell'errore, avrei dormito meglio la notte scorsa."

    "Nếu tôi đã ngừng nghiền ngẫm về lỗi đó, tôi đã có thể ngủ ngon hơn đêm qua."

  • "Se continui a rimuginare su ciò che è successo, non sarai mai felice."

    "Nếu bạn tiếp tục nghiền ngẫm về những gì đã xảy ra, bạn sẽ không bao giờ hạnh phúc."

  • "Se rimuginassi meno e agissi di più, otterresti risultati migliori."

    "Nếu bạn nghiền ngẫm ít hơn và hành động nhiều hơn, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "I suoi errori sono stati rimuginati a lungo dai suoi colleghi."

    "Những sai lầm của anh ấy đã bị các đồng nghiệp nghiền ngẫm (suy nghĩ đi nghĩ lại) rất lâu."

  • "La decisione è stata rimuginata e criticata aspramente da tutti i membri del comitato."

    "Quyết định đó đã bị nghiền ngẫm (suy nghĩ đi nghĩ lại) và chỉ trích gay gắt bởi tất cả các thành viên ủy ban."

  • "Questi problemi vengono rimuginati costantemente dalla direzione, senza trovare una soluzione."

    "Những vấn đề này liên tục bị ban lãnh đạo nghiền ngẫm (suy nghĩ đi nghĩ lại), mà không tìm ra giải pháp."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché continui a rimuginare su quell'errore che hai fatto ieri?"

    "Tại sao bạn cứ mãi suy nghĩ day dứt về lỗi mà bạn đã mắc phải ngày hôm qua?"

  • "Quanto tempo pensi di dover rimuginare prima di prendere una decisione?"

    "Bạn nghĩ bạn cần phải suy nghĩ day dứt bao lâu nữa trước khi đưa ra quyết định?"

  • "Cosa ti fa rimuginare così tanto su quella conversazione?"

    "Điều gì khiến bạn suy nghĩ day dứt nhiều đến vậy về cuộc trò chuyện đó?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non riesco a non rimuginare su quell'errore che ho fatto durante la presentazione."

    "Tôi không thể ngừng nghĩ đi nghĩ lại về lỗi mà tôi đã mắc phải trong buổi thuyết trình."

  • "Rimuginare continuamente sui problemi non li risolve; è meglio agire."

    "Việc liên tục nghĩ đi nghĩ lại về các vấn đề không giải quyết được chúng; tốt hơn là nên hành động."

  • "Lei rimugina sempre sulle parole del suo capo, cercando significati nascosti."

    "Cô ấy luôn suy nghĩ kỹ về lời nói của sếp, tìm kiếm những ý nghĩa ẩn giấu."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È importante che tu non rimugini troppo sugli errori del passato."

    "Điều quan trọng là bạn đừng suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ."

  • "Dubito che lei rimugini ancora su quella discussione."

    "Tôi nghi ngờ rằng cô ấy vẫn còn suy nghĩ về cuộc tranh luận đó."

  • "Non credo che rimuginiamo abbastanza sulle conseguenze delle nostre azioni."

    "Tôi không nghĩ rằng chúng ta suy nghĩ đủ về hậu quả của hành động của mình."