(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meditare
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học, Triết học

meditare

/mediˈtare/
suy ngẫm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meditare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riflettere profondamente su qualcosa; pensare intensamente a un argomento.

Ý nghĩa của "meditare" trong tiếng Việt

suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó; thiền định hoặc phản ánh

Câu ví dụ tiếng Ý với "meditare"

  • "Ho bisogno di meditare sulla mia prossima mossa."

    "Tôi cần suy ngẫm về bước đi tiếp theo của mình."

  • "Medito spesso sulla natura dell'esistenza."

    "Tôi thường suy ngẫm về bản chất của sự tồn tại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meditare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "meditare" & Ghi chú

Cách dùng "meditare" đúng ngữ cảnh

Từ 'meditare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'suy ngẫm' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ việc suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một vấn đề nào đó. Nó có thể liên quan đến việc thiền định hoặc đơn giản chỉ là suy tư về một khía cạnh của cuộc sống.

Ngữ pháp & Chia từ "meditare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "meditare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) medito
Io medito ogni mattina per trovare la pace interiore.
(Tôi thiền mỗi sáng để tìm thấy sự bình yên nội tâm.)
tu (bạn) mediti
Tu mediti spesso per ridurre lo stress?
(Bạn có thường xuyên thiền để giảm căng thẳng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) medita
Lei medita sulla sua vita e sulle sue scelte.
(Cô ấy suy ngẫm về cuộc đời và những lựa chọn của mình.)
noi (chúng tôi) meditiamo
Noi meditiamo insieme per rafforzare il nostro legame.
(Chúng tôi thiền cùng nhau để củng cố mối liên kết của mình.)
voi (các bạn) meditate
Voi meditate regolarmente per migliorare la concentrazione.
(Các bạn thiền thường xuyên để cải thiện sự tập trung.)
loro (họ) meditano
Loro meditano per raggiungere l'illuminazione.
(Họ thiền để đạt được sự giác ngộ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): meditato
"Ho meditato a lungo sulla tua proposta."
(Tôi đã suy nghĩ rất lâu về đề xuất của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho meditato a lungo sulla tua proposta."

    "Tôi đã suy nghĩ rất lâu về đề xuất của bạn."

  • "Abbiamo meditato insieme sulla questione ambientale."

    "Chúng tôi đã cùng nhau suy ngẫm về vấn đề môi trường."

  • "Mediterò attentamente prima di prendere una decisione."

    "Tôi sẽ suy ngẫm cẩn thận trước khi đưa ra quyết định."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se meditassi più spesso, prenderei decisioni migliori."

    "Nếu tôi suy ngẫm thường xuyên hơn, tôi sẽ đưa ra những quyết định tốt hơn."

  • "Se avessi meditato a lungo sulla questione, non avrei commesso questo errore."

    "Nếu tôi đã suy ngẫm kỹ về vấn đề này, tôi đã không mắc phải lỗi này."

  • "Se tu meditassi ogni giorno, la tua mente sarebbe più calma."

    "Nếu bạn suy ngẫm mỗi ngày, tâm trí của bạn sẽ bình tĩnh hơn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho meditato a lungo sulla mia prossima vacanza."

    "Hôm qua tôi đã suy ngẫm rất lâu về kỳ nghỉ sắp tới của mình."

  • "Abbiamo meditato attentamente prima di prendere questa decisione importante."

    "Chúng tôi đã suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định quan trọng này."

  • "Maria ha meditato sul significato della vita per ore."

    "Maria đã suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống hàng giờ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Ogni mattina, amo meditare sulla bellezza del mondo."

    "Mỗi sáng, tôi thích suy ngẫm về vẻ đẹp của thế giới."

  • "Non dobbiamo meditare solo sui nostri successi, ma anche sui nostri errori."

    "Chúng ta không chỉ nên suy ngẫm về những thành công của mình, mà còn về những sai lầm của mình."

  • "Mediterò attentamente sulla tua proposta prima di prendere una decisione."

    "Tôi sẽ suy ngẫm cẩn thận về đề xuất của bạn trước khi đưa ra quyết định."