rinascita
Định nghĩa & Giải nghĩa "rinascita"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nuova nascita, ripresa dopo un periodo di decadenza, crisi o difficoltà.
Ý nghĩa của "rinascita" trong tiếng Việt
Sự trỗi dậy, phục hưng, hồi sinh sau một thời kỳ suy yếu, ít hoạt động, ít phổ biến hoặc ít xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rinascita"
-
"Il Rinascimento fu un periodo di rinascita culturale ed artistica in Europa."
"Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn trỗi dậy về văn hóa và nghệ thuật ở châu Âu."
-
"Dopo la crisi economica, si assiste ad una rinascita del settore turistico."
"Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, chúng ta chứng kiến sự trỗi dậy của ngành du lịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinascita"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rinascita" & Ghi chú
Cách dùng "rinascita" đúng ngữ cảnh
Từ 'rinascita' thường được dùng để chỉ sự hồi sinh của một nền văn hóa, một phong trào, hoặc một quốc gia sau một giai đoạn suy yếu. Cần phân biệt với 'resurrezione' (sự phục sinh, thường dùng trong tôn giáo) và 'risveglio' (sự thức tỉnh, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau).
Ngữ pháp & Chia từ "rinascita" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rinascita |
La rinascita culturale del Rinascimento fu un periodo di grande innovazione.
(Sự phục hưng văn hóa của thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn đổi mới lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le rinascite |
Le rinascite economiche delle città dopo la guerra furono sorprendenti.
(Sự phục hồi kinh tế của các thành phố sau chiến tranh thật đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rinascita |
Dopo un periodo difficile, l'azienda ha avuto una rinascita inaspettata.
(Sau một giai đoạn khó khăn, công ty đã có một sự phục hưng bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dopo la crisi economica, l'azienda ha vissuto una rinascita inaspettata."
"Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, công ty đã trải qua một sự hồi sinh bất ngờ."
-
"Il progetto di restauro ha portato a una rinascita del quartiere storico."
"Dự án phục hồi đã mang lại một sự tái sinh cho khu phố lịch sử."
-
"La primavera è sempre una rinascita della natura."
"Mùa xuân luôn là một sự tái sinh của tự nhiên."