(Vị trí top_banner)
Hình minh họa declino
B2
verbo B2 Tổng quát

declino

/deˈkli.no/
suy giảm so với
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "declino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare in uno stato peggiore; diminuire di importanza, qualità o valore.

Ý nghĩa của "declino" trong tiếng Việt

Từ chối (một thứ gì đó được cung cấp hoặc yêu cầu) một cách lịch sự hoặc trang trọng; di chuyển xuống từ một mức độ, điều kiện hoặc cấp bậc cao hơn; đi lệch hoặc sa sút khỏi (điều gì đó, chẳng hạn như một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc).

Câu ví dụ tiếng Ý với "declino"

  • "L'economia del paese sta declinando rapidamente."

    "Nền kinh tế của đất nước đang suy giảm nhanh chóng."

  • "La sua salute è declinata negli ultimi mesi."

    "Sức khỏe của anh ấy đã suy giảm trong những tháng gần đây."

Cách dùng "declino" & Ghi chú

Cách dùng "declino" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa rộng, bao gồm sự suy giảm về số lượng, chất lượng, sức khỏe, hoặc tầm quan trọng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "declino" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "declino" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) declino
Io declino ogni responsabilità per questo incidente.
(Tôi từ chối mọi trách nhiệm về vụ tai nạn này.)
tu (bạn) declini
Tu declini sempre gli inviti a cena.
(Bạn luôn từ chối lời mời ăn tối.)
lui/lei (anh/cô ấy) declina
Lei declina la proposta di matrimonio.
(Cô ấy từ chối lời cầu hôn.)
noi (chúng tôi) declinamo
Noi decliniamo ogni offerta che non ci convince.
(Chúng tôi từ chối mọi lời đề nghị mà chúng tôi không tin tưởng.)
voi (các bạn) declinate
Voi declinate spesso le nostre richieste.
(Các bạn thường xuyên từ chối yêu cầu của chúng tôi.)
loro (họ) declinano
Loro declinano le responsabilità e scappano.
(Họ từ chối trách nhiệm và bỏ chạy.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): declinato
"Il progetto è stato declinato per mancanza di fondi."
(Dự án đã bị từ chối vì thiếu vốn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La sua salute ha cominciato a declinare dopo l'incidente."

    "Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm sau tai nạn."

  • "L'influenza dell'impero romano è declinata gradualmente nel corso dei secoli."

    "Ảnh hưởng của đế chế La Mã đã suy yếu dần qua nhiều thế kỷ."

  • "I prezzi delle azioni sono declinati bruscamente a causa della crisi economica."

    "Giá cổ phiếu đã giảm mạnh do cuộc khủng hoảng kinh tế."

Thì Tương lai đơn
  • "Se non investiremo in nuove tecnologie, la nostra azienda declinerà rapidamente."

    "Nếu chúng ta không đầu tư vào công nghệ mới, công ty của chúng ta sẽ suy thoái nhanh chóng."

  • "Credo che la sua popolarità declinerà dopo questo scandalo."

    "Tôi tin rằng sự nổi tiếng của anh ấy sẽ suy giảm sau vụ bê bối này."

  • "Con l'avvento delle auto elettriche, il mercato delle auto a benzina declinerà."

    "Với sự ra đời của xe điện, thị trường xe xăng sẽ suy giảm."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non declinare, resisti!"

    "Đừng suy sụp, hãy chống lại!"

  • "Declinino i prezzi, per favore!"

    "Hãy để giá cả giảm xuống, làm ơn!"

  • "Non declinare la tua offerta, accettala!"

    "Đừng từ chối lời đề nghị của bạn, hãy chấp nhận nó!"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa zona, si declina l'importanza del dialetto locale a favore della lingua nazionale."

    "Ở khu vực này, tầm quan trọng của phương ngữ địa phương suy giảm dần để nhường chỗ cho ngôn ngữ quốc gia."

  • "Si declina la responsabilità per i danni causati dall'incidente."

    "Trách nhiệm cho những thiệt hại gây ra bởi vụ tai nạn bị từ chối (không ai chịu trách nhiệm)."

  • "Oggi si declina l'offerta di lavoro a causa delle condizioni insoddisfacenti."

    "Hôm nay, lời mời làm việc bị từ chối vì những điều kiện không thỏa đáng."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che l'impero romano declinasse così rapidamente se non ci fossero state le invasioni barbariche."

    "Tôi nghi ngờ rằng đế chế La Mã suy tàn nhanh chóng như vậy nếu không có các cuộc xâm lược của người man rợ."

  • "Sarebbe stato meglio se la sua carriera non declinasse dopo quel scandalo."

    "Sẽ tốt hơn nếu sự nghiệp của anh ấy không suy tàn sau vụ bê bối đó."

  • "Temevo che la qualità del prodotto declinasse con il passare del tempo, ma mi sbagliavo."

    "Tôi sợ rằng chất lượng sản phẩm sẽ giảm sút theo thời gian, nhưng tôi đã sai."