riportare
Định nghĩa & Giải nghĩa "riportare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riportare significa riportare qualcosa o qualcuno nel luogo da cui è stato preso o da cui è partito.
Ý nghĩa của "riportare" trong tiếng Việt
Đem trả lại, mang trả lại cái gì đó hoặc ai đó về một nơi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riportare"
-
"Devo riportare questo libro in biblioteca."
"Tôi phải mang trả cuốn sách này về thư viện."
-
"Per favore, riporta i bambini a casa prima che faccia buio."
"Làm ơn, hãy đưa bọn trẻ về nhà trước khi trời tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riportare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "riportare" & Ghi chú
Cách dùng "riportare" đúng ngữ cảnh
Động từ này thường được sử dụng khi mang một vật gì đó hoặc ai đó trở lại nơi mà nó/họ thuộc về hoặc nơi xuất phát. Chú ý sự khác biệt với 'portare' (mang đi) và 'prendere' (lấy).