(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riportare
B1
verbo transitivo B1 Chung

riportare

/riporˈtaːre/
mang trả lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riportare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare significa riportare qualcosa o qualcuno nel luogo da cui è stato preso o da cui è partito.

Ý nghĩa của "riportare" trong tiếng Việt

Đem trả lại, mang trả lại cái gì đó hoặc ai đó về một nơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riportare"

  • "Devo riportare questo libro in biblioteca."

    "Tôi phải mang trả cuốn sách này về thư viện."

  • "Per favore, riporta i bambini a casa prima che faccia buio."

    "Làm ơn, hãy đưa bọn trẻ về nhà trước khi trời tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riportare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "riportare" & Ghi chú

Cách dùng "riportare" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được sử dụng khi mang một vật gì đó hoặc ai đó trở lại nơi mà nó/họ thuộc về hoặc nơi xuất phát. Chú ý sự khác biệt với 'portare' (mang đi) và 'prendere' (lấy).

Ngữ pháp & Chia từ "riportare" (Grammatica)