riprovevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "riprovevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che merita di essere riprovato, biasimato, condannato moralmente.
Ý nghĩa của "riprovevole" trong tiếng Việt
Đáng bị phản đối, gây khó chịu, không chấp nhận được; có thể bị cho là sai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riprovevole"
-
"Il suo comportamento è stato riprovevole e inaccettabile."
"Hành vi của anh ta là đáng chê trách và không thể chấp nhận được."
-
"La sua decisione di abbandonare il progetto è stata considerata riprovevole da tutti."
"Quyết định bỏ dở dự án của anh ta bị mọi người coi là đáng chê trách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riprovevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riprovevole" & Ghi chú
Cách dùng "riprovevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'riprovevole' mang nghĩa mạnh hơn một chút so với 'biasimevole' (đáng trách), thường dùng để chỉ những hành vi hoặc thái độ đáng bị lên án về mặt đạo đức. Lưu ý về sự khác biệt sắc thái này khi sử dụng.