(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riprovevole
B2
aggettivo B2 Chung

riprovevole

/ri.proˈve.vo.le/
đáng chê trách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riprovevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che merita di essere riprovato, biasimato, condannato moralmente.

Ý nghĩa của "riprovevole" trong tiếng Việt

Đáng bị phản đối, gây khó chịu, không chấp nhận được; có thể bị cho là sai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riprovevole"

  • "Il suo comportamento è stato riprovevole e inaccettabile."

    "Hành vi của anh ta là đáng chê trách và không thể chấp nhận được."

  • "La sua decisione di abbandonare il progetto è stata considerata riprovevole da tutti."

    "Quyết định bỏ dở dự án của anh ta bị mọi người coi là đáng chê trách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riprovevole"

Đồng nghĩa

biasimevole (đáng trách) condannabile (đáng bị lên án)

Trái nghĩa

Cách dùng "riprovevole" & Ghi chú

Cách dùng "riprovevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'riprovevole' mang nghĩa mạnh hơn một chút so với 'biasimevole' (đáng trách), thường dùng để chỉ những hành vi hoặc thái độ đáng bị lên án về mặt đạo đức. Lưu ý về sự khác biệt sắc thái này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "riprovevole" (Grammatica)