(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risparmiatore
B1
sostantivo B1 Tổng quát

risparmiatore

/risparmjaˈtore/
người tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risparmiatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che ha l'abitudine di risparmiare denaro.

Ý nghĩa của "risparmiatore" trong tiếng Việt

Người tiết kiệm, đặc biệt là người tiết kiệm tiền thường xuyên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risparmiatore"

  • "Marco è un risparmiatore, mette da parte una parte del suo stipendio ogni mese."

    "Marco là một người tiết kiệm, anh ấy để dành một phần lương mỗi tháng."

  • "I risparmiatori sono spesso più tranquilli finanziariamente."

    "Những người tiết kiệm thường ổn định về tài chính hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risparmiatore"

Đồng nghĩa

economizzatore (người tiết kiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "risparmiatore" & Ghi chú

Cách dùng "risparmiatore" đúng ngữ cảnh

Từ "risparmiatore" dùng để chỉ người có thói quen tiết kiệm tiền bạc một cách thường xuyên. Lưu ý sự khác biệt với "economo" (người quản lý chi tiêu một cách tiết kiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "risparmiatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il risparmiatore
Il risparmiatore accorto pianifica le sue spese.
(Người tiết kiệm cẩn trọng lên kế hoạch cho các chi tiêu của mình.)
Với mạo từ xác định i risparmiatori
I risparmiatori investono in obbligazioni a basso rischio.
(Những người tiết kiệm đầu tư vào trái phiếu rủi ro thấp.)
Với mạo từ không xác định un risparmiatore
È necessario essere un risparmiatore per raggiungere l'indipendenza finanziaria.
(Cần phải là một người tiết kiệm để đạt được sự độc lập tài chính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il risparmiatore accorto investe in modo intelligente."

    "Người tiết kiệm khôn ngoan đầu tư một cách thông minh."

  • "Lo zio è un risparmiatore e non spende mai troppo."

    "Chú là một người tiết kiệm và không bao giờ tiêu quá nhiều."

  • "I risparmiatori italiani sono diventati più prudenti dopo la crisi."

    "Những người tiết kiệm người Ý đã trở nên thận trọng hơn sau cuộc khủng hoảng."