risparmiatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "risparmiatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che ha l'abitudine di risparmiare denaro.
Ý nghĩa của "risparmiatore" trong tiếng Việt
Người tiết kiệm, đặc biệt là người tiết kiệm tiền thường xuyên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risparmiatore"
-
"Marco è un risparmiatore, mette da parte una parte del suo stipendio ogni mese."
"Marco là một người tiết kiệm, anh ấy để dành một phần lương mỗi tháng."
-
"I risparmiatori sono spesso più tranquilli finanziariamente."
"Những người tiết kiệm thường ổn định về tài chính hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risparmiatore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risparmiatore" & Ghi chú
Cách dùng "risparmiatore" đúng ngữ cảnh
Từ "risparmiatore" dùng để chỉ người có thói quen tiết kiệm tiền bạc một cách thường xuyên. Lưu ý sự khác biệt với "economo" (người quản lý chi tiêu một cách tiết kiệm).
Ngữ pháp & Chia từ "risparmiatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il risparmiatore |
Il risparmiatore accorto pianifica le sue spese.
(Người tiết kiệm cẩn trọng lên kế hoạch cho các chi tiêu của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | i risparmiatori |
I risparmiatori investono in obbligazioni a basso rischio.
(Những người tiết kiệm đầu tư vào trái phiếu rủi ro thấp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un risparmiatore |
È necessario essere un risparmiatore per raggiungere l'indipendenza finanziaria.
(Cần phải là một người tiết kiệm để đạt được sự độc lập tài chính.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il risparmiatore accorto investe in modo intelligente."
"Người tiết kiệm khôn ngoan đầu tư một cách thông minh."
-
"Lo zio è un risparmiatore e non spende mai troppo."
"Chú là một người tiết kiệm và không bao giờ tiêu quá nhiều."
-
"I risparmiatori italiani sono diventati più prudenti dopo la crisi."
"Những người tiết kiệm người Ý đã trở nên thận trọng hơn sau cuộc khủng hoảng."