(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spendaccione
B2
sostantivo B2 Kinh tế

spendaccione

/spen.dakˈt͡ʃo.ne/
người phung phí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spendaccione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che spende i propri soldi in modo eccessivo e imprudente.

Ý nghĩa của "spendaccione" trong tiếng Việt

Một người lãng phí tiền bạc hoặc tài nguyên; một người phung phí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spendaccione"

  • "Marco è uno spendaccione, compra sempre cose inutili."

    "Marco là một người phung phí, anh ấy luôn mua những thứ vô dụng."

  • "Non fare lo spendaccione, dobbiamo risparmiare per le vacanze."

    "Đừng phung phí, chúng ta cần tiết kiệm cho kỳ nghỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spendaccione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spendaccione" & Ghi chú

Cách dùng "spendaccione" đúng ngữ cảnh

Từ 'spendaccione' chỉ người có thói quen tiêu tiền hoang phí, không biết tiết kiệm. Nó mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'generoso' (hào phóng). Cần phân biệt với 'risparmiatore' (người tiết kiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "spendaccione" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spendaccione
Marco è lo spendaccione della famiglia.
(Marco là người tiêu xài hoang phí nhất trong gia đình.)
Với mạo từ xác định gli spendaccioni
Gli spendaccioni finiscono sempre per pentirsi.
(Những người tiêu xài hoang phí luôn hối hận sau này.)
Với mạo từ không xác định uno spendaccione
Non voglio essere uno spendaccione.
(Tôi không muốn trở thành một người tiêu xài hoang phí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Marco è uno spendaccione, compra sempre cose inutili."

    "Marco là một người tiêu xài hoang phí, anh ấy luôn mua những thứ vô dụng."

  • "Mia cugina è una spendacciona; ha comprato tre paia di scarpe nuove questa settimana."

    "Em họ tôi là một người tiêu xài hoang phí; cô ấy đã mua ba đôi giày mới trong tuần này."

  • "Non essere spendaccione! Risparmia i tuoi soldi per il futuro."

    "Đừng tiêu xài hoang phí! Hãy tiết kiệm tiền của bạn cho tương lai."

Danh từ số nhiều
  • "Ieri ho incontrato alcuni spendaccioni al centro commerciale."

    "Hôm qua tôi đã gặp một vài người tiêu xài hoang phí ở trung tâm thương mại."

  • "Gli spendaccioni spesso si pentono delle loro spese folli."

    "Những người tiêu xài hoang phí thường hối hận về những khoản chi tiêu điên rồ của họ."

  • "Nonostante i loro problemi finanziari, sono ancora degli spendaccioni."

    "Mặc dù gặp vấn đề về tài chính, họ vẫn là những người tiêu xài hoang phí."