ristorante
Định nghĩa & Giải nghĩa "ristorante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Locale pubblico dove si servono cibi e bevande preparati per il consumo sul posto.
Ý nghĩa của "ristorante" trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu và phục vụ tại chỗ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ristorante"
-
"Andiamo al ristorante stasera?"
"Chúng ta đi nhà hàng tối nay nhé?"
-
"Questo ristorante è famoso per la sua pizza."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món pizza."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ristorante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ristorante" & Ghi chú
Cách dùng "ristorante" đúng ngữ cảnh
Ristorante là từ phổ biến nhất để chỉ 'nhà hàng'. Tránh nhầm lẫn với 'trattoria' (quán ăn gia đình, bình dân hơn) hoặc 'osteria' (quán rượu có phục vụ đồ ăn đơn giản).
Ngữ pháp & Chia từ "ristorante" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ristorante |
Il ristorante è molto affollato stasera.
(Nhà hàng tối nay rất đông khách.)
|
| Với mạo từ xác định | i ristoranti |
I ristoranti italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các nhà hàng Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ristorante |
Ho aperto un ristorante nuovo in centro.
(Họ đã mở một nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ristorante "Da Marco" è molto famoso in questa città."
"Nhà hàng "Da Marco" rất nổi tiếng ở thành phố này."
-
"Lo chef del ristorante ha preparato un piatto delizioso."
"Đầu bếp của nhà hàng đã chuẩn bị một món ăn ngon tuyệt."
-
"I ristoranti italiani sono rinomati per la loro cucina tradizionale."
"Các nhà hàng Ý nổi tiếng với ẩm thực truyền thống của họ."
-
"Ieri sera siamo andati in un ristorante vicino al Colosseo."
"Tối qua chúng tôi đã đi đến một nhà hàng gần đấu trường Colosseo."
-
"Ho visto uno splendido ristorante nuovo in centro città."
"Tôi đã thấy một nhà hàng mới tuyệt đẹp ở trung tâm thành phố."
-
"Cerco un ristorante economico dove si possa mangiare bene."
"Tôi đang tìm một nhà hàng giá rẻ nơi bạn có thể ăn ngon."
-
"I ristoranti italiani sono famosi per la loro cucina tradizionale."
"Các nhà hàng Ý nổi tiếng với ẩm thực truyền thống."
-
"A Roma ci sono molti ristoranti che offrono specialità locali."
"Ở Rome có rất nhiều nhà hàng phục vụ các món đặc sản địa phương."
-
"I miei ristoranti preferiti sono quelli con vista sul mare."
"Các nhà hàng yêu thích của tôi là những nhà hàng có tầm nhìn ra biển."