(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trattoria
B1
sostantivo B1 Ẩm thực, Du lịch

trattoria

/trat.toˈri.a/
nhà hàng món ăn địa phương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trattoria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Locale tipico italiano, più semplice e familiare del ristorante, dove si servono piatti della cucina regionale o locale.

Ý nghĩa của "trattoria" trong tiếng Việt

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn được chế biến từ nguyên liệu có nguồn gốc từ khu vực địa phương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trattoria"

  • "Abbiamo cenato in una trattoria tipica e abbiamo mangiato piatti deliziosi."

    "Chúng tôi đã ăn tối tại một quán trattoria điển hình và thưởng thức những món ăn ngon."

  • "La trattoria offre un menù con specialità locali e stagionali."

    "Quán trattoria cung cấp một thực đơn với các món đặc sản địa phương và theo mùa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trattoria"

Đồng nghĩa

Cách dùng "trattoria" & Ghi chú

Cách dùng "trattoria" đúng ngữ cảnh

Trattoria thường là một nhà hàng nhỏ, gia đình, phục vụ các món ăn truyền thống địa phương với giá cả phải chăng hơn so với ristorante. Món ăn thường tập trung vào các nguyên liệu tươi ngon theo mùa của vùng.

Ngữ pháp & Chia từ "trattoria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la trattoria
La trattoria era piena di gente affamata.
(Quán ăn nhỏ đó đầy những người đói bụng.)
Với mạo từ xác định le trattorie
Le trattorie in questa zona sono famose per la pasta fatta in casa.
(Các quán ăn nhỏ ở khu vực này nổi tiếng với mì tự làm.)
Với mạo từ không xác định una trattoria
Abbiamo trovato una trattoria nascosta dietro l'angolo.
(Chúng tôi đã tìm thấy một quán ăn nhỏ ẩn mình sau góc phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi ho mangiato in una trattoria tipica."

    "Hôm nay tôi đã ăn ở một quán trattoria điển hình."

  • "C'è una trattoria nuova vicino alla stazione."

    "Có một quán trattoria mới gần nhà ga."

  • "Vorrei aprire una trattoria a Roma."

    "Tôi muốn mở một quán trattoria ở Rome."

Danh từ số nhiều
  • "A Roma ci sono molte trattorie tipiche."

    "Ở Rome có rất nhiều quán trattoria đặc trưng."

  • "Le trattorie che preferisco sono quelle vicino al mare."

    "Những quán trattoria mà tôi thích nhất là những quán gần biển."

  • "In Italia, le trattorie offrono spesso piatti tradizionali a prezzi accessibili."

    "Ở Ý, các quán trattoria thường cung cấp các món ăn truyền thống với giá cả phải chăng."