(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veglia
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Xã hội

veglia

/ˈveʎ.ʎa/
canh thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di stare sveglio durante la notte, spesso per motivi religiosi, di lavoro o di sorveglianza.

Ý nghĩa của "veglia" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian thức khuya, thường là để cầu nguyện hoặc canh gác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "veglia"

  • "Ha trascorso la notte in veglia per pregare."

    "Anh ấy đã thức cả đêm để cầu nguyện."

  • "La veglia funebre è durata tutta la notte."

    "Lễ canh thức tang lễ kéo dài suốt đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veglia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "veglia" & Ghi chú

Cách dùng "veglia" đúng ngữ cảnh

Từ 'veglia' trong tiếng Ý thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'canh thức' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi nói về việc thức để canh gác, bảo vệ.

Ngữ pháp & Chia từ "veglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la veglia
La veglia funebre è una tradizione rispettata in molte culture.
(Việc thức đêm canh xác là một truyền thống được tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.)
Với mạo từ xác định le veglie
Le veglie natalizie sono piene di canti e allegria.
(Những đêm canh thức Giáng sinh tràn ngập những bài hát và niềm vui.)
Với mạo từ không xác định una veglia
Abbiamo fatto una veglia per il nostro amico malato.
(Chúng tôi đã thức đêm để canh cho người bạn bị ốm của chúng tôi.)