veglia
Định nghĩa & Giải nghĩa "veglia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di stare sveglio durante la notte, spesso per motivi religiosi, di lavoro o di sorveglianza.
Ý nghĩa của "veglia" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian thức khuya, thường là để cầu nguyện hoặc canh gác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "veglia"
-
"Ha trascorso la notte in veglia per pregare."
"Anh ấy đã thức cả đêm để cầu nguyện."
-
"La veglia funebre è durata tutta la notte."
"Lễ canh thức tang lễ kéo dài suốt đêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veglia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "veglia" & Ghi chú
Cách dùng "veglia" đúng ngữ cảnh
Từ 'veglia' trong tiếng Ý thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'canh thức' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi nói về việc thức để canh gác, bảo vệ.
Ngữ pháp & Chia từ "veglia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la veglia |
La veglia funebre è una tradizione rispettata in molte culture.
(Việc thức đêm canh xác là một truyền thống được tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.)
|
| Với mạo từ xác định | le veglie |
Le veglie natalizie sono piene di canti e allegria.
(Những đêm canh thức Giáng sinh tràn ngập những bài hát và niềm vui.)
|
| Với mạo từ không xác định | una veglia |
Abbiamo fatto una veglia per il nostro amico malato.
(Chúng tôi đã thức đêm để canh cho người bạn bị ốm của chúng tôi.)
|