copertura
Định nghĩa & Giải nghĩa "copertura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa che serve a coprire o proteggere un'altra cosa.
Ý nghĩa của "copertura" trong tiếng Việt
Một vật gì đó dùng để che phủ hoặc bảo vệ một vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "copertura"
-
"La copertura del tetto è stata danneggiata dalla tempesta."
"Lớp che phủ của mái nhà đã bị hư hại bởi cơn bão."
-
"Questa assicurazione offre una copertura completa contro tutti i rischi."
"Bảo hiểm này cung cấp sự che phủ toàn diện chống lại mọi rủi ro."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "copertura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "copertura" & Ghi chú
Cách dùng "copertura" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự che phủ' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc che đậy vật lý đến việc bảo vệ hoặc bao trùm một cái gì đó. 'Copertura' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến các từ đồng nghĩa để diễn đạt sắc thái ý nghĩa chính xác hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "copertura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la copertura |
La copertura del tetto è danneggiata.
(Mái nhà bị hư hỏng.)
|
| Với mạo từ xác định | le coperture |
Le coperture assicurative sono importanti.
(Các gói bảo hiểm rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una copertura |
Vorrei una copertura per il mio divano.
(Tôi muốn một tấm bọc cho ghế sofa của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La copertura del tetto è essenziale per proteggere la casa dalla pioggia."
"Lớp phủ của mái nhà là rất cần thiết để bảo vệ ngôi nhà khỏi mưa."
-
"Il costo della copertura assicurativa sanitaria è aumentato negli ultimi anni."
"Chi phí bảo hiểm y tế đã tăng lên trong những năm gần đây."
-
"Le coperture dei libri antichi sono spesso decorate con materiali preziosi."
"Bìa của những cuốn sách cổ thường được trang trí bằng những vật liệu quý giá."