(Vị trí top_banner)
Hình minh họa robustezza
B2
sostantivo B2 Sức khỏe/Ẩm thực/Miêu tả

robustezza

/robuˈstettsa/
sự mập mạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "robustezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere robusto, forte e resistente.

Ý nghĩa của "robustezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khỏe mạnh, chắc nịch; sức mạnh, sự kiên định, hoặc quyết tâm; cũng có nghĩa là sự mập mạp, béo tròn hoặc độ dày.

Câu ví dụ tiếng Ý với "robustezza"

  • "La robustezza di questo ponte è impressionante."

    "Sự vững chắc của cây cầu này thật ấn tượng."

  • "Ha dimostrato grande robustezza d'animo durante le difficoltà."

    "Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường lớn trong những lúc khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "robustezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "robustezza" & Ghi chú

Cách dùng "robustezza" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa sự mạnh mẽ, kiên cường, vững chắc, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần hoặc cấu trúc. Cần phân biệt với 'grasso' (béo) nếu muốn diễn tả sự mập mạp theo nghĩa ngoại hình.

Ngữ pháp & Chia từ "robustezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la robustezza
La robustezza di quella costruzione è impressionante.
(Sự vững chắc của công trình đó thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le robustezze
Le robustezze dei materiali moderni superano quelle dei materiali antichi.
(Độ bền của vật liệu hiện đại vượt trội hơn so với vật liệu cổ.)
Với mạo từ không xác định una robustezza
Una robustezza inaspettata si rivelò fondamentale per la sua sopravvivenza.
(Một sự mạnh mẽ bất ngờ đã trở nên nền tảng cho sự sống còn của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La robustezza del ponte è stata messa alla prova durante la tempesta."

    "Sự vững chắc của cây cầu đã được thử thách trong cơn bão."

  • "Ammiriamo la robustezza di questa antica costruzione."

    "Chúng ta ngưỡng mộ sự vững chắc của công trình kiến trúc cổ này."

  • "Il designer ha puntato sulla robustezza del materiale per garantire la durata del prodotto."

    "Nhà thiết kế đã tập trung vào sự vững chắc của vật liệu để đảm bảo độ bền của sản phẩm."

Danh từ số nhiều
  • "Le robustezze di questi edifici antichi sono sorprendenti, considerando la loro età."

    "Sự vững chắc của những tòa nhà cổ này thật đáng kinh ngạc, xét đến tuổi của chúng."

  • "Le robustezze delle nostre tradizioni culturali ci aiutano a superare le difficoltà."

    "Sự mạnh mẽ trong các truyền thống văn hóa của chúng tôi giúp chúng tôi vượt qua những khó khăn."

  • "Abbiamo analizzato le robustezze strutturali del ponte prima di aprirlo al traffico."

    "Chúng tôi đã phân tích các điểm mạnh cấu trúc của cây cầu trước khi mở nó cho giao thông."