rotante
Định nghĩa & Giải nghĩa "rotante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ruota attorno a un asse, che è in movimento di rotazione.
Ý nghĩa của "rotante" trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc xoay quanh một trục; có một hoặc nhiều bộ phận quay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rotante"
-
"La ruota rotante del mulino produce energia."
"Bánh xe quay của cối xay gió tạo ra năng lượng."
-
"Il meccanismo rotante dell'orologio è molto complesso."
"Cơ chế quay của đồng hồ rất phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rotante" & Ghi chú
Cách dùng "rotante" đúng ngữ cảnh
Từ "rotante" trong tiếng Ý tương đương với tính từ "quay" trong tiếng Việt, chỉ sự chuyển động tròn quanh một trục. Cần phân biệt với các từ chỉ sự xoay tròn chung chung hoặc sự thay đổi.
Ngữ pháp & Chia từ "rotante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La turbina eolica più rotante del parco genera più energia."
"Cái tuabin gió quay nhanh nhất trong công viên tạo ra nhiều năng lượng nhất."
-
"Questo ventilatore è meno rotante del precedente, quindi rinfresca meno."
"Cái quạt này quay chậm hơn cái trước nên làm mát ít hơn."
-
"Tra tutti i meccanismi, quello con la parte rotante più complessa è l'orologio svizzero."
"Trong tất cả các cơ cấu, cái có bộ phận quay phức tạp nhất là đồng hồ Thụy Sĩ."