(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rotante
B1
aggettivo B1 Cơ khí, Kỹ thuật

rotante

/roˈtante/
quay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rotante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ruota attorno a un asse, che è in movimento di rotazione.

Ý nghĩa của "rotante" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc xoay quanh một trục; có một hoặc nhiều bộ phận quay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rotante"

  • "La ruota rotante del mulino produce energia."

    "Bánh xe quay của cối xay gió tạo ra năng lượng."

  • "Il meccanismo rotante dell'orologio è molto complesso."

    "Cơ chế quay của đồng hồ rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotante"

Đồng nghĩa

girevole (có thể quay)

Trái nghĩa

Cách dùng "rotante" & Ghi chú

Cách dùng "rotante" đúng ngữ cảnh

Từ "rotante" trong tiếng Ý tương đương với tính từ "quay" trong tiếng Việt, chỉ sự chuyển động tròn quanh một trục. Cần phân biệt với các từ chỉ sự xoay tròn chung chung hoặc sự thay đổi.

Ngữ pháp & Chia từ "rotante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La turbina eolica più rotante del parco genera più energia."

    "Cái tuabin gió quay nhanh nhất trong công viên tạo ra nhiều năng lượng nhất."

  • "Questo ventilatore è meno rotante del precedente, quindi rinfresca meno."

    "Cái quạt này quay chậm hơn cái trước nên làm mát ít hơn."

  • "Tra tutti i meccanismi, quello con la parte rotante più complessa è l'orologio svizzero."

    "Trong tất cả các cơ cấu, cái có bộ phận quay phức tạp nhất là đồng hồ Thụy Sĩ."