(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rotonda
B1
sostantivo B1 Kiến trúc

rotonda

/roˈton.da/
phòng tròn có mái vòm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rotonda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Edificio o stanza di forma circolare, spesso sormontata da una cupola.

Ý nghĩa của "rotonda" trong tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc phòng tròn, đặc biệt là một phòng có mái vòm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rotonda"

  • "Il Pantheon a Roma è una famosa rotonda."

    "Điện Pantheon ở Rome là một phòng tròn nổi tiếng."

  • "La rotonda del museo ospita una collezione di sculture classiche."

    "Phòng tròn của bảo tàng chứa một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc cổ điển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotonda"

Đồng nghĩa

sala circolare (phòng tròn) emiciclo (nửa vòng tròn)

Cách dùng "rotonda" & Ghi chú

Cách dùng "rotonda" đúng ngữ cảnh

Từ 'rotonda' trong tiếng Ý thường chỉ một tòa nhà hoặc phòng tròn, đặc biệt là những nơi có mái vòm. Nó có thể được sử dụng để mô tả các kiến trúc lịch sử hoặc các phòng lớn trong các tòa nhà công cộng.

Ngữ pháp & Chia từ "rotonda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rotonda
La rotonda è molto trafficata durante l'ora di punta.
(Vòng xuyến rất đông xe cộ vào giờ cao điểm.)
Với mạo từ xác định le rotonde
Le rotonde in questa zona sono state progettate per migliorare il flusso del traffico.
(Các vòng xuyến trong khu vực này được thiết kế để cải thiện lưu lượng giao thông.)
Với mạo từ không xác định una rotonda
C'è una rotonda all'incrocio tra Via Roma e Via Milano.
(Có một vòng xuyến ở ngã tư giữa đường Via Roma và đường Via Milano.)