(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cupola
B1
sostantivo B1 Kiến trúc

cupola

/ˈkuːpola/
cúpola
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cupola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccola costruzione a forma di volta che corona un edificio, una torre, usata spesso come belvedere o per dare luce e aria.

Ý nghĩa của "cupola" trong tiếng Việt

Một cấu trúc nhỏ hình vòm đặt trên nóc nhà hoặc tháp, thường được sử dụng như một đài quan sát hoặc để lấy ánh sáng và không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cupola"

  • "La cupola della chiesa è visibile da lontano."

    "Mái vòm của nhà thờ có thể nhìn thấy từ xa."

  • "Salirono sulla cupola per ammirare il panorama."

    "Họ leo lên mái vòm để ngắm nhìn toàn cảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cupola"

Đồng nghĩa

calotta (chỏm cầu)

Cách dùng "cupola" & Ghi chú

Cách dùng "cupola" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'cupola' có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một cấu trúc vòm nhỏ trên đỉnh của một tòa nhà. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'duomo', thường chỉ nhà thờ lớn có mái vòm.

Ngữ pháp & Chia từ "cupola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cupola
La cupola del Brunelleschi è un capolavoro dell'architettura rinascimentale.
(Mái vòm của Brunelleschi là một kiệt tác của kiến trúc thời Phục Hưng.)
Với mạo từ xác định le cupole
Le cupole delle chiese russe sono spesso dorate.
(Các mái vòm của các nhà thờ Nga thường được dát vàng.)
Với mạo từ không xác định una cupola
Abbiamo visto una cupola imponente durante il nostro viaggio.
(Chúng tôi đã nhìn thấy một mái vòm hùng vĩ trong chuyến đi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La cupola del Brunelleschi a Firenze è un capolavoro dell'architettura rinascimentale."

    "Mái vòm của Brunelleschi ở Florence là một kiệt tác của kiến trúc thời Phục Hưng."

  • "Il restauro della cupola della basilica è stato completato con successo."

    "Việc phục chế mái vòm của vương cung thánh đường đã được hoàn thành thành công."

  • "Le cupole delle moschee illuminano il cielo notturno con la loro bellezza."

    "Những mái vòm của các nhà thờ Hồi giáo thắp sáng bầu trời đêm bằng vẻ đẹp của chúng."

Danh từ số nhiều
  • "Le cupole del Duomo di Firenze sono famose in tutto il mondo."

    "Những mái vòm của Nhà thờ lớn Florence nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "A Venezia si possono ammirare molte cupole dorate sulla Basilica di San Marco."

    "Ở Venice, bạn có thể chiêm ngưỡng nhiều mái vòm mạ vàng trên Vương cung thánh đường Thánh Mark."

  • "Le cupole illuminate creano un'atmosfera magica durante la notte."

    "Những mái vòm được chiếu sáng tạo ra một bầu không khí kỳ diệu vào ban đêm."