Ruanda
Định nghĩa & Giải nghĩa "Ruanda"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato dell'Africa orientale, ufficialmente Repubblica del Ruanda.
Ý nghĩa của "Ruanda" trong tiếng Việt
Một quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Rwanda.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Ruanda"
-
"Il Ruanda è un paese dell'Africa orientale."
"Rwanda là một quốc gia ở Đông Phi."
-
"Kigali è la capitale del Ruanda."
"Kigali là thủ đô của Rwanda."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Ruanda"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Ruanda" & Ghi chú
Cách dùng "Ruanda" đúng ngữ cảnh
Tên quốc gia Rwanda trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "Ruanda" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il Ruanda |
Il Ruanda è un paese dell'Africa orientale.
(Rwanda là một quốc gia ở Đông Phi.)
|
| Với mạo từ xác định | i Ruanda (không phổ biến) |
I Ruanda sono conosciuti per il loro paesaggio collinare. (ít dùng, thường nói về người Ruanda)
(Người Rwanda được biết đến với cảnh quan đồi núi của họ. (ít dùng, thường nói về người Ruanda))
|
| Với mạo từ không xác định | un Ruanda (không phổ biến) |
Non conosco un Ruanda con sbocco sul mare. (ít dùng)
(Tôi không biết một Rwanda nào có lối ra biển. (ít dùng))
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I Ruanda hanno una storia complessa e ricca di eventi."
"Người Ruanda có một lịch sử phức tạp và giàu sự kiện."
-
"Le culture dei Ruanda sono diverse e affascinanti."
"Các nền văn hóa của người Ruanda rất đa dạng và hấp dẫn."
-
"Molti visitatori sono attratti dalla bellezza naturale dei Ruanda."
"Nhiều du khách bị thu hút bởi vẻ đẹp tự nhiên của Ruanda."