(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Ruanda
A2
sostantivo A2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Ruanda

/ruˈanda/
nước Rwanda
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Ruanda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato dell'Africa orientale, ufficialmente Repubblica del Ruanda.

Ý nghĩa của "Ruanda" trong tiếng Việt

Một quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Rwanda.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Ruanda"

  • "Il Ruanda è un paese dell'Africa orientale."

    "Rwanda là một quốc gia ở Đông Phi."

  • "Kigali è la capitale del Ruanda."

    "Kigali là thủ đô của Rwanda."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Ruanda"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Ruanda" & Ghi chú

Cách dùng "Ruanda" đúng ngữ cảnh

Tên quốc gia Rwanda trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "Ruanda" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il Ruanda
Il Ruanda è un paese dell'Africa orientale.
(Rwanda là một quốc gia ở Đông Phi.)
Với mạo từ xác định i Ruanda (không phổ biến)
I Ruanda sono conosciuti per il loro paesaggio collinare. (ít dùng, thường nói về người Ruanda)
(Người Rwanda được biết đến với cảnh quan đồi núi của họ. (ít dùng, thường nói về người Ruanda))
Với mạo từ không xác định un Ruanda (không phổ biến)
Non conosco un Ruanda con sbocco sul mare. (ít dùng)
(Tôi không biết một Rwanda nào có lối ra biển. (ít dùng))

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I Ruanda hanno una storia complessa e ricca di eventi."

    "Người Ruanda có một lịch sử phức tạp và giàu sự kiện."

  • "Le culture dei Ruanda sono diverse e affascinanti."

    "Các nền văn hóa của người Ruanda rất đa dạng và hấp dẫn."

  • "Molti visitatori sono attratti dalla bellezza naturale dei Ruanda."

    "Nhiều du khách bị thu hút bởi vẻ đẹp tự nhiên của Ruanda."