Africa
Định nghĩa & Giải nghĩa "Africa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il secondo continente più grande del mondo, situato a sud dell'Europa e tra l'Oceano Atlantico e l'Oceano Indiano.
Ý nghĩa của "Africa" trong tiếng Việt
Châu Phi, lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm ở phía nam châu Âu và giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Africa"
-
"L'Africa è un continente ricco di risorse naturali."
"Châu Phi là một lục địa giàu tài nguyên thiên nhiên."
-
"Molti animali selvatici vivono in Africa."
"Nhiều động vật hoang dã sống ở châu Phi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Africa"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Africa" & Ghi chú
Cách dùng "Africa" đúng ngữ cảnh
Tương tự như tiếng Việt, 'Africa' trong tiếng Ý dùng để chỉ châu Phi. Lưu ý cách phát âm và viết khác biệt một chút.
Ngữ pháp & Chia từ "Africa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'Africa |
L'Africa è un continente vasto e diversificato.
(Châu Phi là một lục địa rộng lớn và đa dạng.)
|
| Với mạo từ xác định | le Afriche |
Le Afriche sono piene di cultura e storia.
(Các vùng của Châu Phi rất giàu văn hóa và lịch sử.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'Africa |
Sogno di visitare un'Africa ricca di fauna selvatica.
(Tôi mơ ước được đến thăm một vùng Châu Phi giàu động vật hoang dã.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'Africa è un continente ricco di storia e cultura."
"Châu Phi là một lục địa giàu lịch sử và văn hóa."
-
"Il clima dell'Africa varia notevolmente da regione a regione."
"Khí hậu của Châu Phi thay đổi đáng kể từ vùng này sang vùng khác."
-
"La fauna dell'Africa è unica e affascinante."
"Hệ động vật của Châu Phi rất độc đáo và hấp dẫn."
-
"Ho visitato un'Africa sconosciuta durante il mio viaggio."
"Tôi đã ghé thăm một vùng Châu Phi chưa được biết đến trong chuyến đi của mình."
-
"È un'Africa piena di colori e tradizioni."
"Đó là một Châu Phi tràn ngập màu sắc và truyền thống."
-
"Marco ha letto un libro su un'Africa misteriosa."
"Marco đã đọc một cuốn sách về một Châu Phi bí ẩn."
-
"L'Africa è un continente ricco di storia e cultura."
"Châu Phi là một lục địa giàu lịch sử và văn hóa."
-
"Il mio viaggio in Africa è stato un'esperienza indimenticabile."
"Chuyến đi của tôi đến Châu Phi là một trải nghiệm khó quên."
-
"La fauna dell'Africa è estremamente diversificata e affascinante."
"Hệ động vật của Châu Phi vô cùng đa dạng và hấp dẫn."