(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senza
A2
preposizione A2 Pháp lý, Logic

senza

/ˈsɛntsa/
nếu không có
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "senza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In mancanza di; privo di.

Ý nghĩa của "senza" trong tiếng Việt

được sử dụng để nói rằng điều gì đó sẽ không xảy ra nếu không có ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "senza"

  • "Non posso vivere senza di te."

    "Tôi không thể sống thiếu bạn."

  • "Ho preso un caffè senza zucchero."

    "Tôi đã uống một ly cà phê không đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senza"

Đồng nghĩa

privo di (thiếu, không có)

Trái nghĩa

Cách dùng "senza" & Ghi chú

Cách dùng "senza" đúng ngữ cảnh

Từ 'senza' diễn tả sự thiếu vắng hoặc không có của một cái gì đó. Nó tương đương với 'without' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'mancare', động từ chỉ sự thiếu hụt.

Ngữ pháp & Chia từ "senza" (Grammatica)