(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sacrilego
C2
sostantivo C2 Tôn giáo, Đạo đức

sacrilego

/sakriˈlɛɡo/
kẻ phạm thượng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sacrilego"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che compie o dice cose sacrileghe, che offendono o mancano di rispetto al sacro.

Ý nghĩa của "sacrilego" trong tiếng Việt

Người phạm thượng; người báng bổ hoặc xâm phạm những điều thiêng liêng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sacrilego"

  • "Il suo gesto fu considerato un sacrilegio dalla comunità religiosa."

    "Hành động của anh ta bị cộng đồng tôn giáo coi là một sự báng bổ."

  • "Parlare in quel modo della divinità è un vero sacrilegio."

    "Nói về thần thánh theo cách đó là một sự báng bổ thực sự."

Cách dùng "sacrilego" & Ghi chú

Cách dùng "sacrilego" đúng ngữ cảnh

Từ này dùng để chỉ người có hành động hoặc lời nói báng bổ, xúc phạm đến những điều thiêng liêng. Cần phân biệt sắc thái trang trọng và mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Ngữ pháp & Chia từ "sacrilego" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sacrilego
Il sacrilego profanò l'altare della chiesa.
(Kẻ phạm thánh đã báng bổ bàn thờ của nhà thờ.)
Với mạo từ xác định i sacrileghi
I sacrileghi furono puniti per le loro azioni.
(Những kẻ phạm thánh đã bị trừng phạt vì hành động của họ.)
Với mạo từ không xác định un sacrilego
Un sacrilego ha imbrattato la statua del santo.
(Một kẻ phạm thánh đã bôi bẩn bức tượng của vị thánh.)