(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pio
B1
aggettivo B1 Tôn giáo/Đạo đức

pio

/ˈpiːo/
ngoan đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra devozione e rispetto verso Dio e le cose sacre; anche, che è ispirato da sentimenti religiosi.

Ý nghĩa của "pio" trong tiếng Việt

sùng đạo, ngoan đạo, mộ đạo; có lòng thành kính sâu sắc đối với Thượng Đế và tôn giáo

Câu ví dụ tiếng Ý với "pio"

  • "Era un uomo pio e caritatevole."

    "Ông ấy là một người ngoan đạo và từ thiện."

  • "Ha condotto una vita pia e modesta."

    "Ông ấy đã sống một cuộc đời ngoan đạo và giản dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

empio (báng bổ) irreligioso (vô thần)

Cách dùng "pio" & Ghi chú

Cách dùng "pio" đúng ngữ cảnh

Từ "pio" thường được dùng để chỉ người có lòng mộ đạo sâu sắc và thành kính với tôn giáo. Cần phân biệt với các từ "religioso" (tôn giáo) và "devoto" (sùng đạo) có sắc thái nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "pio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'uomo pio pregava in silenzio nella chiesa."

    "Người đàn ông благочестивый lặng lẽ cầu nguyện trong nhà thờ."

  • "Le pie donne si recavano ogni giorno al santuario."

    "Những người phụ nữ благочестивый đi đến đền thờ mỗi ngày."

  • "Il re pio governò con giustizia e misericordia."

    "Nhà vua благочестивый cai trị bằng sự công bằng và lòng thương xót."