(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saldare
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

saldare

/salˈdare/
hàn lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saldare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unire due parti metalliche mediante fusione di un metallo d'apporto.

Ý nghĩa của "saldare" trong tiếng Việt

Làm nóng chảy (chất hàn) và cho phép nó chảy lại để tạo thành một mối nối vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saldare"

  • "Devo saldare questo tubo di scarico."

    "Tôi cần hàn cái ống xả này."

  • "Il fabbro ha saldato la ringhiera."

    "Người thợ rèn đã hàn lan can."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saldare"

Đồng nghĩa

congiungere (kết nối) unire (liên kết)

Cách dùng "saldare" & Ghi chú

Cách dùng "saldare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'saldare' được dùng khi hàn các vật liệu kim loại. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các phương pháp kết nối khác.

Ngữ pháp & Chia từ "saldare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "saldare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) saldo
Io saldo sempre i miei debiti in tempo.
(Tôi luôn thanh toán các khoản nợ của mình đúng hạn.)
tu (bạn) saldi
Tu saldi il conto con la carta di credito?
(Bạn thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng phải không?)
lui/lei (anh/cô ấy) salda
Lui salda i suoi debiti ogni mese.
(Anh ấy thanh toán các khoản nợ của mình mỗi tháng.)
noi (chúng tôi) saldiamo
Noi saldiamo il mutuo della casa.
(Chúng tôi thanh toán khoản thế chấp nhà.)
voi (các bạn) saldate
Voi saldate il conto alla cassa.
(Các bạn thanh toán hóa đơn tại quầy thu ngân.)
loro (họ) saldano
Loro saldano i loro debiti in banca.
(Họ thanh toán các khoản nợ của họ tại ngân hàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): saldato
"Il conto è stato saldato ieri."
(Hóa đơn đã được thanh toán hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto l'attrezzatura giusta, avrei potuto saldare il cancello rotto."

    "Nếu tôi có thiết bị phù hợp, tôi đã có thể hàn cái cổng bị hỏng."

  • "Se saldassimo i tubi correttamente, non ci sarebbero perdite d'acqua."

    "Nếu chúng ta hàn các ống nước đúng cách, sẽ không có sự rò rỉ nước."

  • "Qualora fosse necessario, salderò personalmente la struttura metallica."

    "Nếu cần thiết, tôi sẽ tự tay hàn cấu trúc kim loại."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho saldato il cancello questa mattina."

    "Tôi đã hàn cái cổng sáng nay."

  • "È stato saldato il tubo rotto dal tecnico."

    "Cái ống bị vỡ đã được kỹ thuật viên hàn lại."

  • "Abbiamo saldato insieme i due pezzi di ferro."

    "Chúng tôi đã hàn hai mảnh sắt lại với nhau."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani salderò il cancello che si è rotto durante la tempesta."

    "Ngày mai tôi sẽ hàn cái cổng bị hỏng trong cơn bão."

  • "Quando avrai tutti i pezzi, salderai la struttura metallica del tavolo."

    "Khi bạn có tất cả các mảnh, bạn sẽ hàn cấu trúc kim loại của cái bàn."

  • "Se seguiremo le istruzioni, salderemo i tubi senza problemi."

    "Nếu chúng ta làm theo hướng dẫn, chúng ta sẽ hàn các ống mà không gặp vấn đề gì."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Salda quella parte, Marco!"

    "Hàn phần đó đi, Marco!"

  • "Saldiamo insieme questo tubo, ragazzi!"

    "Chúng ta cùng nhau hàn cái ống này nhé, các bạn!"

  • "Salda bene la struttura, altrimenti crollerà!"

    "Hãy hàn chắc chắn cái cấu trúc đó, nếu không nó sẽ sụp đổ!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho saldato il cancello questa mattina."

    "Tôi đã hàn cái cổng sáng nay."

  • "Abbiamo saldato i tubi della stufa a legna."

    "Chúng tôi đã hàn các ống của lò sưởi củi."

  • "Hai saldato correttamente il telaio della bicicletta?"

    "Bạn đã hàn khung xe đạp đúng cách chưa?"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io saldo il metallo ogni giorno nel mio laboratorio."

    "Tôi hàn kim loại mỗi ngày trong xưởng của tôi."

  • "Tu saldi il tubo rotto con precisione."

    "Bạn hàn cái ống bị vỡ một cách chính xác."

  • "Loro saldano la struttura in acciaio per il nuovo edificio."

    "Họ hàn cấu trúc thép cho tòa nhà mới."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo saldare questi due pezzi di metallo in modo sicuro?"

    "Chúng ta có thể hàn hai mảnh kim loại này một cách an toàn như thế nào?"

  • "Chi ha imparato a saldare la struttura metallica del ponte?"

    "Ai đã học cách hàn cấu trúc kim loại của cây cầu?"

  • "Perché è necessario saldare di nuovo questa tubatura?"

    "Tại sao cần phải hàn lại đường ống này?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo saldare queste due lamiere per completare la struttura."

    "Chúng ta cần hàn hai tấm kim loại này để hoàn thành cấu trúc."

  • "Non è facile saldare il rame con l'alluminio, richiedono tecniche diverse."

    "Không dễ để hàn đồng với nhôm, chúng đòi hỏi các kỹ thuật khác nhau."

  • "Il fabbro ha saldato la ringhiera in ferro battuto con grande maestria."

    "Người thợ rèn đã hàn lan can bằng sắt rèn với sự khéo léo tuyệt vời."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che fosse necessario che tu saldassi quel tubo rotto ieri."

    "Tôi đã nghĩ rằng cần thiết để bạn hàn cái ống bị vỡ đó ngày hôm qua."

  • "Se solo avessi avuto più esperienza, avrei saputo come saldare correttamente quelle due parti."

    "Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi đã biết cách hàn hai bộ phận đó một cách chính xác."

  • "Dubitavo che lui saldasse i componenti elettronici senza l'attrezzatura adeguata."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ hàn các thành phần điện tử mà không có thiết bị phù hợp."