(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salmo
B1
sostantivo B1 Tôn giáo, Văn học

salmo

/ˈsalmo/
thánh vịnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salmo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Componimento poetico di argomento religioso, in particolare uno dei Salmi biblici.

Ý nghĩa của "salmo" trong tiếng Việt

Một bài thánh ca hoặc bài thơ thiêng liêng được sử dụng trong thờ phượng, đặc biệt là một trong những Thánh Vịnh trong Kinh Thánh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "salmo"

  • "Il coro cantava un salmo durante la messa."

    "Dàn hợp xướng hát một bài thánh vịnh trong thánh lễ."

  • "Ho letto un salmo di Davide questa mattina."

    "Tôi đã đọc một thánh vịnh của David sáng nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salmo"

Đồng nghĩa

cantico (bài thánh ca)

Cách dùng "salmo" & Ghi chú

Cách dùng "salmo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'salmo' thường được dùng để chỉ một bài thánh vịnh cụ thể trong Kinh Thánh. Cần phân biệt với các loại thánh ca khác.

Ngữ pháp & Chia từ "salmo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il salmo
Il salmo 23 è uno dei più conosciuti.
(Thánh vịnh 23 là một trong những thánh vịnh nổi tiếng nhất.)
Với mạo từ xác định i salmi
I salmi sono una parte importante della Bibbia.
(Các thánh vịnh là một phần quan trọng của Kinh Thánh.)
Với mạo từ không xác định un salmo
Ho composto un salmo per ringraziare Dio.
(Tôi đã soạn một thánh vịnh để tạ ơn Chúa.)