(Vị trí top_banner)
Hình minh họa religioso
B1
aggettivo B1 Đời sống xã hội, Tôn giáo

religioso

/reliˈd͡ʒozo/
thuộc tôn giáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "religioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne la religione, che è ispirato a sentimenti religiosi.

Ý nghĩa của "religioso" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thể hiện sự sùng bái thành kính đối với một thực tại tối thượng hoặc thần linh được công nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "religioso"

  • "È una persona molto religiosa e va in chiesa ogni domenica."

    "Anh ấy là một người rất sùng đạo và đi nhà thờ mỗi chủ nhật."

  • "L'arte religiosa è spesso utilizzata per educare i fedeli."

    "Nghệ thuật tôn giáo thường được sử dụng để giáo dục các tín đồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "religioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "religioso" & Ghi chú

Cách dùng "religioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'religioso' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'thuộc tôn giáo' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ người sùng đạo, vật phẩm tôn giáo hoặc bất cứ điều gì liên quan đến tôn giáo nói chung. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "religioso" (Grammatica)