sbadato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbadato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è incline a distrazioni, errori o dimenticanze.
Ý nghĩa của "sbadato" trong tiếng Việt
Không ý thức hoặc nhận thức; hay quên hoặc không chú ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbadato"
-
"Sono così sbadato che dimentico sempre dove metto le chiavi."
"Tôi đãng trí đến nỗi lúc nào cũng quên mất mình để chìa khóa ở đâu."
-
"Era talmente sbadato da non accorgersi che la porta era aperta."
"Anh ta lơ đãng đến nỗi không nhận ra cửa đang mở."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbadato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbadato" & Ghi chú
Cách dùng "sbadato" đúng ngữ cảnh
Từ 'sbadato' thường được dùng để chỉ người hay đãng trí, lơ đãng, không để ý đến những gì đang diễn ra xung quanh. Mức độ có thể nhẹ hơn so với 'negligente' (cẩu thả, tắc trách).
Ngữ pháp & Chia từ "sbadato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un impiegato sbadato, dimentica sempre le scadenze."
"Marco là một nhân viên lơ đãng, anh ấy luôn quên hạn chót."
-
"La sbadata studentessa ha perso di nuovo il libro di matematica."
"Nữ sinh viên đãng trí lại làm mất cuốn sách toán."
-
"Siamo stati davvero sbadati a lasciare le chiavi dentro casa."
"Chúng ta đã thật sự đãng trí khi để chìa khóa trong nhà."
-
"Marco è più sbadato di Luca quando si tratta di chiavi."
"Marco đãng trí hơn Luca khi nói đến chìa khóa."
-
"Tra tutti i miei amici, Paolo è il più sbadato: dimentica sempre qualcosa!"
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Paolo là người đãng trí nhất: cậu ấy luôn quên một thứ gì đó!"
-
"Anna è meno sbadata di quanto pensassi, ha ritrovato subito le sue lenti."
"Anna ít đãng trí hơn tôi nghĩ, cô ấy đã tìm thấy kính của mình ngay lập tức."