(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sbadato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Hành vi

sbadato

/zbaˈdato/
không để ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sbadato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline a distrazioni, errori o dimenticanze.

Ý nghĩa của "sbadato" trong tiếng Việt

Không ý thức hoặc nhận thức; hay quên hoặc không chú ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sbadato"

  • "Sono così sbadato che dimentico sempre dove metto le chiavi."

    "Tôi đãng trí đến nỗi lúc nào cũng quên mất mình để chìa khóa ở đâu."

  • "Era talmente sbadato da non accorgersi che la porta era aperta."

    "Anh ta lơ đãng đến nỗi không nhận ra cửa đang mở."

Cách dùng "sbadato" & Ghi chú

Cách dùng "sbadato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sbadato' thường được dùng để chỉ người hay đãng trí, lơ đãng, không để ý đến những gì đang diễn ra xung quanh. Mức độ có thể nhẹ hơn so với 'negligente' (cẩu thả, tắc trách).

Ngữ pháp & Chia từ "sbadato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un impiegato sbadato, dimentica sempre le scadenze."

    "Marco là một nhân viên lơ đãng, anh ấy luôn quên hạn chót."

  • "La sbadata studentessa ha perso di nuovo il libro di matematica."

    "Nữ sinh viên đãng trí lại làm mất cuốn sách toán."

  • "Siamo stati davvero sbadati a lasciare le chiavi dentro casa."

    "Chúng ta đã thật sự đãng trí khi để chìa khóa trong nhà."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più sbadato di Luca quando si tratta di chiavi."

    "Marco đãng trí hơn Luca khi nói đến chìa khóa."

  • "Tra tutti i miei amici, Paolo è il più sbadato: dimentica sempre qualcosa!"

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Paolo là người đãng trí nhất: cậu ấy luôn quên một thứ gì đó!"

  • "Anna è meno sbadata di quanto pensassi, ha ritrovato subito le sue lenti."

    "Anna ít đãng trí hơn tôi nghĩ, cô ấy đã tìm thấy kính của mình ngay lập tức."