(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impreparato
B1
aggettivo B1 General

impreparato

/imprepaˈrato/
chuẩn bị không đầy đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impreparato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha avuto una preparazione adeguata per affrontare una determinata situazione o compito.

Ý nghĩa của "impreparato" trong tiếng Việt

Không được chuẩn bị đầy đủ; không sẵn sàng hoặc được trang bị cho điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impreparato"

  • "Mi sentivo impreparato per l'esame."

    "Tôi cảm thấy mình chưa chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi."

  • "L'esercito era impreparato ad affrontare un attacco a sorpresa."

    "Quân đội đã không chuẩn bị để đối phó với một cuộc tấn công bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impreparato"

Đồng nghĩa

sprovveduto (thiếu kinh nghiệm, non nớt) imprevidente (không lường trước)

Trái nghĩa

Cách dùng "impreparato" & Ghi chú

Cách dùng "impreparato" đúng ngữ cảnh

Từ 'impreparato' thường được dùng để chỉ sự thiếu chuẩn bị về kiến thức, kỹ năng hoặc tâm lý cho một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'disorganizzato' (thiếu tổ chức) hoặc 'sprovvisto' (thiếu vật chất cần thiết).

Ngữ pháp & Chia từ "impreparato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Lo studente impreparato non ha superato l'esame."

    "Cậu sinh viên không chuẩn bị kỹ đã không vượt qua kỳ thi."

  • "Le candidate impreparate hanno perso l'opportunità di lavoro."

    "Những ứng viên nữ không chuẩn bị kỹ đã mất cơ hội việc làm."

  • "Mi sento impreparato ad affrontare questa sfida."

    "Tôi cảm thấy chưa chuẩn bị để đối mặt với thử thách này."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio discorso è stato un fallimento perché mi sentivo impreparato sull'argomento."

    "Bài phát biểu của tôi là một thất bại vì tôi cảm thấy mình chưa chuẩn bị kỹ về chủ đề này."

  • "La sua reazione impreparata alla domanda mi ha fatto capire che non aveva studiato."

    "Phản ứng thiếu chuẩn bị của cô ấy đối với câu hỏi khiến tôi nhận ra rằng cô ấy đã không học bài."

  • "I nostri studenti sono apparsi impreparati all'esame, nonostante le nostre lezioni."

    "Các sinh viên của chúng tôi có vẻ chưa chuẩn bị cho kỳ thi, mặc dù chúng tôi đã giảng dạy."