(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attento
B1
aggettivo B1 Chung

attento

/atˈtɛnto/
lưu tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presta attenzione, che è cauto e diligente nel fare qualcosa.

Ý nghĩa của "attento" trong tiếng Việt

Chú ý, lưu tâm, cẩn trọng đến ai đó/cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attento"

  • "Sii attento quando guidi con la pioggia."

    "Hãy cẩn thận khi lái xe dưới trời mưa."

  • "È un ragazzo molto attento ai dettagli."

    "Anh ấy là một chàng trai rất chú ý đến chi tiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attento"

Đồng nghĩa

vigile (cảnh giác) sollecito (chu đáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "attento" & Ghi chú

Cách dùng "attento" đúng ngữ cảnh

Từ "attento" mang nghĩa chú ý, cẩn thận. Có thể dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "attento" (Grammatica)