(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sbalorditivo
B2
aggettivo B2 General

sbalorditivo

/zbalordiˈtivo/
đáng kinh ngạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sbalorditivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita grande stupore e meraviglia; stupefacente.

Ý nghĩa của "sbalorditivo" trong tiếng Việt

Gây sốc sâu sắc; kinh ngạc, sửng sốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sbalorditivo"

  • "La sua performance è stata sbalorditiva."

    "Màn trình diễn của anh ấy thật đáng kinh ngạc."

  • "È stata una scoperta sbalorditiva che ha cambiato la nostra comprensione dell'universo."

    "Đó là một khám phá đáng kinh ngạc đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbalorditivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sbalorditivo" & Ghi chú

Cách dùng "sbalorditivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'sbalorditivo' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'sorprendente'. Nó thường được dùng để diễn tả sự kinh ngạc lớn, gần như không thể tin được.

Ngữ pháp & Chia từ "sbalorditivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La vista dalla cima della montagna era più sbalorditiva di quanto avessi immaginato."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi còn choáng ngợp hơn tôi tưởng tượng."

  • "Lo spettacolo pirotecnico è stato sbalorditivissimo, il più sbalorditivo che abbia mai visto!"

    "Màn trình diễn pháo hoa thật choáng ngợp, choáng ngợp nhất mà tôi từng thấy!"

  • "Le recensioni del ristorante erano sbalorditive, ma il cibo non era così buono come mi aspettavo."

    "Các đánh giá về nhà hàng rất tuyệt vời, nhưng đồ ăn không ngon như tôi mong đợi."