(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scala
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng

scala

/ˈskaːla/
thang
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scala"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento per salire o scendere costituito da una serie di gradini o pioli fissati a due montanti.

Ý nghĩa của "scala" trong tiếng Việt

Một thiết bị bao gồm một loạt các thanh hoặc bậc giữa hai thanh gỗ, kim loại hoặc dây thẳng đứng, được sử dụng để leo lên hoặc xuống một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scala"

  • "Ho dovuto usare la scala per raggiungere il tetto."

    "Tôi phải dùng thang để lên được mái nhà."

  • "Attenzione a non cadere dalla scala!"

    "Cẩn thận đừng ngã khỏi thang!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scala"

Đồng nghĩa

scaletta (Thang nhỏ)

Cách dùng "scala" & Ghi chú

Cách dùng "scala" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "scala" là từ phổ biến nhất để chỉ "thang". Cần phân biệt với "gradino" (bậc thang) và "ascensore" (thang máy).

Ngữ pháp & Chia từ "scala" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scala
La scala è ripida.
(Cái thang thì dốc.)
Với mạo từ xác định le scale
Le scale mobili sono guaste.
(Các thang cuốn bị hỏng.)
Với mạo từ không xác định una scala
C'è una scala antincendio sul retro dell'edificio.
(Có một cầu thang thoát hiểm ở phía sau tòa nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La scala è troppo alta per me."

    "Cái thang này quá cao so với tôi."

  • "Il bambino è caduto dalla scala e si è fatto male."

    "Đứa trẻ bị ngã từ thang và bị thương."

  • "Le scale mobili sono molto utili nei centri commerciali."

    "Thang cuốn rất hữu ích trong các trung tâm mua sắm."