(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scendere
A2
verbo A2 Chung

scendere

/ˈʃendere/
Đi xuống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare da un luogo più alto a uno più basso; diminuire di quantità, intensità o prezzo; cadere a terra.

Ý nghĩa của "scendere" trong tiếng Việt

Di chuyển xuống mức thấp hơn hoặc một địa điểm thấp hơn; giảm về số lượng, mức độ hoặc giá cả; chìm hoặc ngã xuống đất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scendere"

  • "Devo scendere le scale con attenzione."

    "Tôi phải đi xuống cầu thang một cách cẩn thận."

  • "I prezzi stanno scendendo a causa della crisi."

    "Giá cả đang giảm xuống do khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scendere"

Đồng nghĩa

calare (giảm xuống)

Trái nghĩa

Cách dùng "scendere" & Ghi chú

Cách dùng "scendere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'scendere' được dùng tương tự như 'đi xuống' trong tiếng Việt, chỉ sự di chuyển từ trên xuống dưới, sự giảm sút về số lượng hoặc giá cả. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để diễn đạt đúng ý.

Ngữ pháp & Chia từ "scendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "scendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scendo
Io scendo le scale.
(Tôi đi xuống cầu thang.)
tu (bạn) scendi
Tu scendi alla prossima fermata?
(Bạn xuống ở trạm dừng tiếp theo chứ?)
lui/lei (anh/cô ấy) scende
Lui scende in cantina.
(Anh ấy xuống hầm.)
noi (chúng tôi) scendiamo
Noi scendiamo in spiaggia.
(Chúng tôi đi xuống bãi biển.)
voi (các bạn) scendete
Voi scendete qui?
(Các bạn xuống ở đây à?)
loro (họ) scendono
Loro scendono dall'autobus.
(Họ xuống xe buýt.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sceso
"Sono sceso dalla montagna."
(Tôi đã xuống núi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, scenderei in cantina a prendere una bottiglia di vino."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xuống hầm lấy một chai rượu."

  • "Non mi sentirei bene se scendessi a compromessi sui miei principi."

    "Tôi sẽ không cảm thấy ổn nếu tôi thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình."

  • "Con questo freddo, la temperatura scenderebbe sotto zero durante la notte."

    "Với cái lạnh này, nhiệt độ sẽ xuống dưới 0 độ vào ban đêm."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono sceso/a le scale di corsa perché ero in ritardo."

    "Tôi đã chạy xuống cầu thang vì tôi bị trễ."

  • "I prezzi della benzina sono scesi leggermente questa settimana."

    "Giá xăng đã giảm nhẹ trong tuần này."

  • "È sceso dal treno alla stazione Termini."

    "Anh ấy/Cô ấy đã xuống tàu ở ga Termini."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Scendi subito da quell'albero, Luca!"

    "Luca, xuống khỏi cái cây đó ngay lập tức!"

  • "Scendete le scale con attenzione, bambini!"

    "Các con xuống cầu thang cẩn thận nhé, các cháu!"

  • "Scenda, signore, il prossimo è libero."

    "Xin mời xuống, thưa ông, cái tiếp theo đã trống."