salire
Định nghĩa & Giải nghĩa "salire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Andare verso l'alto, spostarsi in una posizione più elevata.
Ý nghĩa của "salire" trong tiếng Việt
Bước về phía trước; tiến lên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "salire"
-
"Salgo le scale ogni giorno per tenermi in forma."
"Tôi leo cầu thang mỗi ngày để giữ dáng."
-
"È salito sul treno appena in tempo."
"Anh ấy vừa kịp lên tàu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salire" & Ghi chú
Cách dùng "salire" đúng ngữ cảnh
Verbo 'salire' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển lên trên, có thể là bằng cách bước, leo trèo, hoặc đi xe. Cần phân biệt với 'alzarsi' (đứng dậy) hoặc 'ascendere' (leo lên, thường mang nghĩa trang trọng hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "salire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "salire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | salgo |
Io salgo le scale.
(Tôi đi lên cầu thang.)
|
| tu (bạn) | sali |
Tu sali sull'autobus?
(Bạn có lên xe buýt không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | sale |
Lui sale in ascensore.
(Anh ấy đi thang máy.)
|
| noi (chúng tôi) | saliamo |
Noi saliamo in macchina.
(Chúng tôi lên xe ô tô.)
|
| voi (các bạn) | salite |
Voi salite le scale velocemente.
(Các bạn leo cầu thang rất nhanh.)
|
| loro (họ) | salgono |
Loro salgono sul palco.
(Họ bước lên sân khấu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi tempo, salirei sulla Torre di Pisa."
"Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ leo lên Tháp Pisa."
-
"Con un ascensore funzionante, saliremmo più facilmente in cima al grattacielo."
"Với một chiếc thang máy hoạt động, chúng ta sẽ leo lên đỉnh tòa nhà chọc trời dễ dàng hơn."
-
"Credo che salirebbe al potere se avesse più supporto."
"Tôi tin rằng anh ấy sẽ lên nắm quyền nếu anh ấy có nhiều sự ủng hộ hơn."
-
"Quando dobbiamo salire sulla montagna?"
"Khi nào chúng ta phải leo lên núi?"
-
"Perché non vuoi salire sull'autobus?"
"Tại sao bạn không muốn lên xe buýt?"
-
"Chi ha deciso di salire le scale invece di prendere l'ascensore?"
"Ai đã quyết định leo cầu thang bộ thay vì đi thang máy?"
-
"In montagna, si sale a piedi per godere del panorama."
"Ở trên núi, người ta leo bộ để thưởng thức cảnh quan."
-
"Durante le partite, si sale spesso sulle tribune per vedere meglio."
"Trong các trận đấu, người ta thường leo lên khán đài để nhìn rõ hơn."
-
"Con l'ascensore, si sale velocemente ai piani alti."
"Với thang máy, người ta lên các tầng cao một cách nhanh chóng."
-
"Pensavo che Mario salisse le scale più velocemente se si allenasse di più."
"Tôi nghĩ rằng Mario sẽ leo cầu thang nhanh hơn nếu anh ấy tập luyện nhiều hơn."
-
"Sarebbe stato meglio che tu non fossi salito sull'albero con quelle scarpe."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn không leo lên cây với đôi giày đó."
-
"Credevo che loro salissero sul palco con più entusiasmo se il pubblico fosse più numeroso."
"Tôi tin rằng họ sẽ lên sân khấu nhiệt tình hơn nếu khán giả đông hơn."
-
"Dubito che Mario salga sulla montagna senza la guida."
"Tôi nghi ngờ rằng Mario leo lên núi mà không có người hướng dẫn."
-
"È importante che tu salga le scale lentamente dopo l'operazione."
"Điều quan trọng là bạn phải leo cầu thang chậm rãi sau ca phẫu thuật."
-
"Non credo che loro salgano sull'autobus a questa fermata."
"Tôi không tin rằng họ sẽ lên xe buýt ở trạm dừng này."