(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salire
A2
verbo A2 Chung

salire

/saˈlire/
bước lên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare verso l'alto, spostarsi in una posizione più elevata.

Ý nghĩa của "salire" trong tiếng Việt

Bước về phía trước; tiến lên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "salire"

  • "Salgo le scale ogni giorno per tenermi in forma."

    "Tôi leo cầu thang mỗi ngày để giữ dáng."

  • "È salito sul treno appena in tempo."

    "Anh ấy vừa kịp lên tàu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salire"

Đồng nghĩa

ascendere (Leo lên (trang trọng)) arrampicarsi (Leo trèo)

Trái nghĩa

Cách dùng "salire" & Ghi chú

Cách dùng "salire" đúng ngữ cảnh

Verbo 'salire' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển lên trên, có thể là bằng cách bước, leo trèo, hoặc đi xe. Cần phân biệt với 'alzarsi' (đứng dậy) hoặc 'ascendere' (leo lên, thường mang nghĩa trang trọng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "salire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "salire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) salgo
Io salgo le scale.
(Tôi đi lên cầu thang.)
tu (bạn) sali
Tu sali sull'autobus?
(Bạn có lên xe buýt không?)
lui/lei (anh/cô ấy) sale
Lui sale in ascensore.
(Anh ấy đi thang máy.)
noi (chúng tôi) saliamo
Noi saliamo in macchina.
(Chúng tôi lên xe ô tô.)
voi (các bạn) salite
Voi salite le scale velocemente.
(Các bạn leo cầu thang rất nhanh.)
loro (họ) salgono
Loro salgono sul palco.
(Họ bước lên sân khấu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): salito
"Sono salito sulla montagna."
(Tôi đã leo lên ngọn núi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi tempo, salirei sulla Torre di Pisa."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ leo lên Tháp Pisa."

  • "Con un ascensore funzionante, saliremmo più facilmente in cima al grattacielo."

    "Với một chiếc thang máy hoạt động, chúng ta sẽ leo lên đỉnh tòa nhà chọc trời dễ dàng hơn."

  • "Credo che salirebbe al potere se avesse più supporto."

    "Tôi tin rằng anh ấy sẽ lên nắm quyền nếu anh ấy có nhiều sự ủng hộ hơn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando dobbiamo salire sulla montagna?"

    "Khi nào chúng ta phải leo lên núi?"

  • "Perché non vuoi salire sull'autobus?"

    "Tại sao bạn không muốn lên xe buýt?"

  • "Chi ha deciso di salire le scale invece di prendere l'ascensore?"

    "Ai đã quyết định leo cầu thang bộ thay vì đi thang máy?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In montagna, si sale a piedi per godere del panorama."

    "Ở trên núi, người ta leo bộ để thưởng thức cảnh quan."

  • "Durante le partite, si sale spesso sulle tribune per vedere meglio."

    "Trong các trận đấu, người ta thường leo lên khán đài để nhìn rõ hơn."

  • "Con l'ascensore, si sale velocemente ai piani alti."

    "Với thang máy, người ta lên các tầng cao một cách nhanh chóng."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che Mario salisse le scale più velocemente se si allenasse di più."

    "Tôi nghĩ rằng Mario sẽ leo cầu thang nhanh hơn nếu anh ấy tập luyện nhiều hơn."

  • "Sarebbe stato meglio che tu non fossi salito sull'albero con quelle scarpe."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn không leo lên cây với đôi giày đó."

  • "Credevo che loro salissero sul palco con più entusiasmo se il pubblico fosse più numeroso."

    "Tôi tin rằng họ sẽ lên sân khấu nhiệt tình hơn nếu khán giả đông hơn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che Mario salga sulla montagna senza la guida."

    "Tôi nghi ngờ rằng Mario leo lên núi mà không có người hướng dẫn."

  • "È importante che tu salga le scale lentamente dopo l'operazione."

    "Điều quan trọng là bạn phải leo cầu thang chậm rãi sau ca phẫu thuật."

  • "Non credo che loro salgano sull'autobus a questa fermata."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ lên xe buýt ở trạm dừng này."