scalare
Định nghĩa & Giải nghĩa "scalare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In fisica, grandezza definita solo dal suo valore numerico, senza specificazione di direzione o verso.
Ý nghĩa của "scalare" trong tiếng Việt
Một đại lượng chỉ có độ lớn và không có hướng. Nó được mô tả hoàn toàn bằng độ lớn của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scalare"
-
"La temperatura è una grandezza scalare."
"Nhiệt độ là một đại lượng vô hướng."
-
"L'energia cinetica è uno scalare."
"Động năng là một đại lượng vô hướng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scalare"
Trái nghĩa
Cách dùng "scalare" & Ghi chú
Cách dùng "scalare" đúng ngữ cảnh
Trong vật lý, 'scalare' chỉ một đại lượng mà chỉ có giá trị độ lớn, không có hướng. Khái niệm này tương đương với 'vô hướng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'scalare' và 'vettore' (vector, tức là đại lượng có cả độ lớn và hướng).
Ngữ pháp & Chia từ "scalare" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo scalare |
Lo scalare è un pesce d'acqua dolce molto popolare.
(Cá thần tiên là một loài cá nước ngọt rất phổ biến.)
|
| Với mạo từ xác định | gli scalari |
Gli scalari nuotavano elegantemente nell'acquario.
(Những con cá thần tiên bơi một cách thanh lịch trong bể cá.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno scalare |
Ho visto uno scalare molto grande al negozio di animali.
(Tôi đã thấy một con cá thần tiên rất lớn ở cửa hàng thú cưng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli scalari sono importanti per la descrizione completa di un sistema fisico."
"Các đại lượng vô hướng rất quan trọng để mô tả đầy đủ một hệ thống vật lý."
-
"Abbiamo misurato diversi scalari durante l'esperimento."
"Chúng tôi đã đo được nhiều đại lượng vô hướng khác nhau trong quá trình thí nghiệm."
-
"I libri di testo spiegano come sommare gli scalari."
"Sách giáo khoa giải thích cách cộng các đại lượng vô hướng."