(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scalare
B1
sostantivo B1 Toán học, Vật lý, Khoa học Máy tính

scalare

/skaˈla.re/
vô hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scalare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In fisica, grandezza definita solo dal suo valore numerico, senza specificazione di direzione o verso.

Ý nghĩa của "scalare" trong tiếng Việt

Một đại lượng chỉ có độ lớn và không có hướng. Nó được mô tả hoàn toàn bằng độ lớn của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scalare"

  • "La temperatura è una grandezza scalare."

    "Nhiệt độ là một đại lượng vô hướng."

  • "L'energia cinetica è uno scalare."

    "Động năng là một đại lượng vô hướng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scalare"

Trái nghĩa

Cách dùng "scalare" & Ghi chú

Cách dùng "scalare" đúng ngữ cảnh

Trong vật lý, 'scalare' chỉ một đại lượng mà chỉ có giá trị độ lớn, không có hướng. Khái niệm này tương đương với 'vô hướng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'scalare' và 'vettore' (vector, tức là đại lượng có cả độ lớn và hướng).

Ngữ pháp & Chia từ "scalare" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scalare
Lo scalare è un pesce d'acqua dolce molto popolare.
(Cá thần tiên là một loài cá nước ngọt rất phổ biến.)
Với mạo từ xác định gli scalari
Gli scalari nuotavano elegantemente nell'acquario.
(Những con cá thần tiên bơi một cách thanh lịch trong bể cá.)
Với mạo từ không xác định uno scalare
Ho visto uno scalare molto grande al negozio di animali.
(Tôi đã thấy một con cá thần tiên rất lớn ở cửa hàng thú cưng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli scalari sono importanti per la descrizione completa di un sistema fisico."

    "Các đại lượng vô hướng rất quan trọng để mô tả đầy đủ một hệ thống vật lý."

  • "Abbiamo misurato diversi scalari durante l'esperimento."

    "Chúng tôi đã đo được nhiều đại lượng vô hướng khác nhau trong quá trình thí nghiệm."

  • "I libri di testo spiegano come sommare gli scalari."

    "Sách giáo khoa giải thích cách cộng các đại lượng vô hướng."