(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scansare
B1
verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

scansare

/skanˈsaːre/
tránh ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scansare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spostarsi rapidamente per evitare un urto o per far passare qualcuno.

Ý nghĩa của "scansare" trong tiếng Việt

Tránh ra, dạt ra để nhường đường cho ai đó đi qua hoặc để điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scansare"

  • "Scansati, sta arrivando un camion!"

    "Tránh ra, một chiếc xe tải đang đến!"

  • "Per favore, scansatevi dalla porta, devo passare."

    "Làm ơn tránh ra khỏi cửa, tôi cần đi qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scansare"

Đồng nghĩa

spostarsi (di chuyển) fare largo (nhường đường)

Cách dùng "scansare" & Ghi chú

Cách dùng "scansare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'scansare' mang nghĩa tránh, né sang một bên để nhường đường hoặc tránh va chạm. Cần phân biệt với các động từ khác như 'evitare' (tránh một tình huống) hoặc 'schivare' (tránh một vật thể đang di chuyển nhanh).

Ngữ pháp & Chia từ "scansare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "scansare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scanso
Io scanso le persone negative.
(Tôi tránh những người tiêu cực.)
tu (bạn) scansi
Tu scansi sempre le responsabilità.
(Bạn luôn trốn tránh trách nhiệm.)
lui/lei (anh/cô ấy) scansa
Lei scansa il traffico prendendo una via secondaria.
(Cô ấy tránh giao thông bằng cách đi đường vòng.)
noi (chúng tôi) scansiamo
Noi scansiamo le difficoltà con il lavoro di squadra.
(Chúng tôi tránh những khó khăn bằng làm việc nhóm.)
voi (các bạn) scansate
Voi scansate sempre le domande difficili.
(Các bạn luôn né tránh những câu hỏi khó.)
loro (họ) scansano
Loro scansano gli ostacoli con facilità.
(Họ tránh những trở ngại một cách dễ dàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scansato
"Ho scansato un incidente per un pelo."
(Tôi đã suýt tránh được một tai nạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi scanserei volentieri da questa situazione complicata, ma non posso."

    "Tôi sẽ sẵn lòng tránh khỏi tình huống phức tạp này, nhưng tôi không thể."

  • "Se avessi visto l'auto arrivare, mi sarei scansato più velocemente."

    "Nếu tôi nhìn thấy chiếc xe đến, tôi đã tránh nhanh hơn."

  • "Lui si scanserebbe se sapesse che stai arrivando."

    "Anh ấy sẽ tránh mặt nếu anh ấy biết bạn đang đến."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Scansati, Marco! Sta cadendo un vaso!"

    "Tránh ra, Marco! Một cái bình đang rơi!"

  • "Scansatevi, ragazzi, sta arrivando il treno!"

    "Tránh ra, các chàng trai, tàu đang đến!"

  • "Scansa quella pozzanghera, altrimenti ti bagni!"

    "Tránh vũng nước đó ra, nếu không bạn sẽ bị ướt!"

Thì Quá khứ xa
  • "Io scansai rapidamente il vaso che stava cadendo dal tavolo."

    "Tôi đã nhanh chóng tránh cái bình đang rơi khỏi bàn."

  • "Quando vide il toro infuriato, egli scansò con agilità la sua carica."

    "Khi nhìn thấy con bò tót nổi giận, anh ta đã nhanh nhẹn tránh cú tấn công của nó."

  • "Noi scansammo la pozzanghera per non bagnarci le scarpe nuove."

    "Chúng tôi đã tránh vũng nước để không làm ướt đôi giày mới."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il pedone è stato scansato dall'auto che sfrecciava a tutta velocità."

    "Người đi bộ đã được tránh khỏi chiếc xe đang phóng với tốc độ cao."

  • "Le macerie sono state scansate dai soccorritori per raggiungere i sopravvissuti."

    "Đống đổ nát đã được đội cứu hộ tránh để tiếp cận những người sống sót."

  • "La domanda imbarazzante fu scansata con un cambio di argomento."

    "Câu hỏi khó xử đã được tránh bằng cách thay đổi chủ đề."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché hai dovuto scansare il vaso che stava cadendo?"

    "Tại sao bạn phải tránh cái bình đang rơi xuống?"

  • "Come posso scansare la folla per arrivare al concerto?"

    "Làm thế nào tôi có thể tránh đám đông để đến buổi hòa nhạc?"

  • "Chi deve scansare l'ostacolo per primo?"

    "Ai phải tránh chướng ngại vật trước?"