scheda elettorale
Định nghĩa & Giải nghĩa "scheda elettorale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Foglio di carta usato per esprimere il proprio voto in un'elezione.
Ý nghĩa của "scheda elettorale" trong tiếng Việt
Một tờ giấy mà cử tri dùng để ghi lại lá phiếu của mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scheda elettorale"
-
"Ho compilato la scheda elettorale e l'ho inserita nell'urna."
"Tôi đã điền vào lá phiếu và bỏ vào thùng phiếu."
-
"Ogni elettore ha ricevuto una scheda elettorale all'ingresso del seggio."
"Mỗi cử tri nhận được một lá phiếu tại lối vào điểm bỏ phiếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scheda elettorale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scheda elettorale" & Ghi chú
Cách dùng "scheda elettorale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'scheda elettorale' là cách gọi phổ biến nhất. Lưu ý giới tính giống cái của danh từ.