(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scheda elettorale
B1
sostantivo femminile B1 Chính trị

scheda elettorale

/ˈskɛda elettoˈrale/
lá phiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scheda elettorale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Foglio di carta usato per esprimere il proprio voto in un'elezione.

Ý nghĩa của "scheda elettorale" trong tiếng Việt

Một tờ giấy mà cử tri dùng để ghi lại lá phiếu của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scheda elettorale"

  • "Ho compilato la scheda elettorale e l'ho inserita nell'urna."

    "Tôi đã điền vào lá phiếu và bỏ vào thùng phiếu."

  • "Ogni elettore ha ricevuto una scheda elettorale all'ingresso del seggio."

    "Mỗi cử tri nhận được một lá phiếu tại lối vào điểm bỏ phiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scheda elettorale"

Đồng nghĩa

bollettino di voto (phiếu bầu)

Cách dùng "scheda elettorale" & Ghi chú

Cách dùng "scheda elettorale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'scheda elettorale' là cách gọi phổ biến nhất. Lưu ý giới tính giống cái của danh từ.

Ngữ pháp & Chia từ "scheda elettorale" (Grammatica)