voto
Định nghĩa & Giải nghĩa "voto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Espressione di una preferenza o di un'opinione in una votazione; scheda utilizzata per votare.
Ý nghĩa của "voto" trong tiếng Việt
sự bỏ phiếu, lá phiếu, quyền bầu cử, ý kiến bày tỏ qua việc bỏ phiếu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "voto"
-
"Il voto è segreto."
"Việc bỏ phiếu là bí mật."
-
"Ho espresso il mio voto."
"Tôi đã bày tỏ lá phiếu của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "voto" & Ghi chú
Cách dùng "voto" đúng ngữ cảnh
Từ 'voto' trong tiếng Ý có thể chỉ sự bỏ phiếu (hành động), lá phiếu (vật thể) hoặc quyền bầu cử. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "voto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il voto |
Il voto è segreto.
(Lá phiếu là bí mật.)
|
| Với mạo từ xác định | i voti |
I voti sono stati contati.
(Các lá phiếu đã được đếm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un voto |
Ho espresso un voto.
(Tôi đã bỏ một phiếu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il voto è un diritto fondamentale in democrazia."
"Lá phiếu là một quyền cơ bản trong nền dân chủ."
-
"Dopo il conteggio dei voti, hanno annunciato il vincitore."
"Sau khi kiểm phiếu, họ đã công bố người chiến thắng."
-
"Ogni cittadino ha espresso il suo voto segretamente."
"Mỗi công dân đã bí mật bỏ phiếu của mình."