(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schegge
B1
sostantivo B1 Tổng quát

schegge

/ˈskɛddʒe/
mảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schegge"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Frammenti sottili e appuntiti di un materiale fragile, come legno, vetro o pietra, che si staccano o si rompono.

Ý nghĩa của "schegge" trong tiếng Việt

Những mảnh nhỏ, mỏng của cái gì đó; đặc biệt là khi chúng rơi ra từ một bề mặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schegge"

  • "Il pavimento era pieno di schegge di vetro dopo che il vaso si era rotto."

    "Sàn nhà đầy những mảnh vụn thủy tinh sau khi cái bình vỡ."

  • "Si è conficcato una scheggia di legno nel dito mentre lavorava."

    "Anh ấy bị dăm gỗ găm vào ngón tay khi đang làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schegge"

Đồng nghĩa

Cách dùng "schegge" & Ghi chú

Cách dùng "schegge" đúng ngữ cảnh

Từ "schegge" thường được dùng để chỉ những mảnh vỡ sắc nhọn của vật liệu giòn như gỗ, thủy tinh hoặc đá. Nó tương đương với "mảnh vỡ" hoặc "dăm" trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa là những mảnh nhỏ, mỏng và sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "schegge" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scheggia
La scheggia di vetro mi ha tagliato il dito.
(Mảnh thủy tinh đã cắt vào ngón tay tôi.)
Với mạo từ xác định le schegge
Le schegge di legno erano sparse sul pavimento.
(Những mảnh gỗ vụn vương vãi trên sàn nhà.)
Với mạo từ không xác định una scheggia
Ho tolto una scheggia dal mio piede.
(Tôi đã gỡ một mảnh dằm ra khỏi chân.)