(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frammenti
B1
sostantivo B1 Tổng quát

frammenti

/framˈmenti/
mảnh vụn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frammenti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccole parti di un oggetto rotto o spezzato.

Ý nghĩa của "frammenti" trong tiếng Việt

Những mảnh vụn rất nhỏ được xé hoặc cắt ra từ một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frammenti"

  • "Ho trovato frammenti di vetro sul pavimento."

    "Tôi tìm thấy những mảnh vụn thủy tinh trên sàn nhà."

  • "Il vaso è caduto e si è rotto in mille frammenti."

    "Cái bình rơi xuống và vỡ thành ngàn mảnh vụn."

Cách dùng "frammenti" & Ghi chú

Cách dùng "frammenti" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những mảnh vỡ nhỏ, vụn của vật gì đó, tương tự như 'mảnh vụn' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'pezzi' (mảnh lớn hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "frammenti" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il frammento
Il frammento di vetro era tagliente.
(Mảnh vỡ thủy tinh rất sắc.)
Với mạo từ xác định i frammenti
I frammenti di ceramica erano sparsi ovunque.
(Những mảnh gốm vỡ vương vãi khắp nơi.)
Với mạo từ không xác định un frammento
Ho trovato un frammento di una vecchia mappa.
(Tôi tìm thấy một mảnh của một bản đồ cũ.)