scheletro
Định nghĩa & Giải nghĩa "scheletro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Struttura ossea che sostiene il corpo di un vertebrato.
Ý nghĩa của "scheletro" trong tiếng Việt
Bộ xương, khung xương của cơ thể động vật có xương sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scheletro"
-
"Lo scheletro umano è composto da 206 ossa."
"Bộ xương người bao gồm 206 xương."
-
"Il museo espone uno scheletro di dinosauro."
"Bảo tàng trưng bày một bộ xương khủng long."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scheletro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scheletro" & Ghi chú
Cách dùng "scheletro" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'khung xương' hoặc 'bộ xương' trong tiếng Việt. Chú ý đến giống đực của danh từ 'scheletro'.
Ngữ pháp & Chia từ "scheletro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo scheletro |
Lo scheletro umano è composto da ossa.
(Bộ xương người được cấu tạo từ xương.)
|
| Với mạo từ xác định | gli scheletri |
Gli scheletri nel museo sono antichi.
(Những bộ xương trong bảo tàng rất cổ xưa.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno scheletro |
Ho visto uno scheletro di dinosauro al museo.
(Tôi đã thấy một bộ xương khủng long trong bảo tàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il medico ha esaminato lo scheletro per trovare la causa del dolore."
"Bác sĩ đã kiểm tra bộ xương để tìm ra nguyên nhân gây đau."
-
"Lo scheletro nel museo era completo di tutte le ossa."
"Bộ xương trong bảo tàng đầy đủ tất cả các xương."
-
"Abbiamo studiato lo scheletro umano durante la lezione di anatomia."
"Chúng tôi đã nghiên cứu bộ xương người trong giờ học giải phẫu."
-
"Ho trovato uno scheletro nel vecchio castello."
"Tôi đã tìm thấy một bộ xương trong lâu đài cổ."
-
"C'è uno scheletro nell'armadio di quella famiglia, un segreto oscuro."
"Có một bí mật đen tối, một bộ xương trong tủ quần áo của gia đình đó."
-
"Il museo espone uno scheletro di dinosauro gigante."
"Bảo tàng trưng bày một bộ xương khủng long khổng lồ."