(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scherno
B2
sostantivo B2 Xã hội

scherno

/ˈskɛrno/
sự chế nhạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scherno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento o espressione con cui si manifesta disprezzo e derisione nei confronti di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "scherno" trong tiếng Việt

Hành vi hoặc lời nói chế nhạo, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách tàn nhẫn hoặc cay nghiệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scherno"

  • "Era pieno di scherno nei suoi confronti."

    "Anh ta tràn đầy sự chế nhạo đối với cô ấy."

  • "Non sopporto il suo scherno continuo."

    "Tôi không thể chịu đựng được sự chế nhạo liên tục của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scherno"

Đồng nghĩa

derisione (sự chế giễu) beffa (sự nhạo báng) irrisione (sự giễu cợt)

Trái nghĩa

Cách dùng "scherno" & Ghi chú

Cách dùng "scherno" đúng ngữ cảnh

Từ 'scherno' mang nghĩa chế nhạo, nhạo báng một cách cay độc hoặc tàn nhẫn. Cần phân biệt với 'presa in giro', có sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "scherno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scherno
Il suo discorso era pieno di scherno.
(Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy sự chế nhạo.)
Với mạo từ xác định gli scherni
Gli scherni dei suoi compagni lo ferirono profondamente.
(Sự chế nhạo của bạn bè làm tổn thương cậu ấy sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định uno scherno
La sua risposta fu uno scherno alla nostra intelligenza.
(Câu trả lời của anh ấy là một sự chế nhạo trí thông minh của chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il suo scherno era un veleno che corrodeva la mia anima."

    "Sự chế nhạo của anh ta là một thứ chất độc gặm nhấm tâm hồn tôi."

  • "Non sopporto il suo scherno costante; è davvero insopportabile."

    "Tôi không thể chịu đựng sự chế nhạo liên tục của anh ấy; nó thực sự không thể chịu nổi."

  • "Lo scherno nei confronti dei deboli è un atto di codardia."

    "Sự chế nhạo đối với những người yếu đuối là một hành động hèn nhát."