(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elogio
B1
sostantivo B1 Chung (General)

elogio

/eˈlɔd͡ʒio/
lời khen ngợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elogio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apprezzamento espresso per le qualità o i meriti di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "elogio" trong tiếng Việt

Sự khen ngợi, ca ngợi; một giải thưởng hoặc đặc ân được trao như một vinh dự đặc biệt hoặc như một sự công nhận về công trạng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elogio"

  • "Il suo discorso ha ricevuto molti elogi."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi."

  • "La sua dedizione al lavoro merita un elogio."

    "Sự cống hiến của cô ấy cho công việc xứng đáng nhận được lời khen ngợi."

Cách dùng "elogio" & Ghi chú

Cách dùng "elogio" đúng ngữ cảnh

Elogio thường được sử dụng để chỉ sự khen ngợi trang trọng và chính thức hơn so với 'complimento'. Nó cũng có thể mang ý nghĩa một giải thưởng hoặc sự công nhận.

Ngữ pháp & Chia từ "elogio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elogio
L'elogio sincero fa bene all'anima.
(Lời khen chân thành rất tốt cho tâm hồn.)
Với mạo từ xác định gli elogi
Gli elogi ricevuti lo hanno incoraggiato a fare meglio.
(Những lời khen ngợi nhận được đã khuyến khích anh ấy làm tốt hơn.)
Với mạo từ không xác định un elogio
Ha ricevuto un elogio per il suo duro lavoro.
(Anh ấy đã nhận được một lời khen ngợi cho sự chăm chỉ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'elogio che ha ricevuto per il suo lavoro è stato meritato."

    "Lời khen ngợi mà anh ấy nhận được cho công việc của mình là xứng đáng."

  • "Il suo discorso era pieno di elogi verso i suoi colleghi."

    "Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những lời khen ngợi dành cho các đồng nghiệp của mình."

  • "Lo scrittore ha accettato l'elogio con umiltà."

    "Nhà văn đã khiêm tốn đón nhận lời khen."