(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opprimere
B2
verbo transitivo B2 Chung

opprimere

/opˈpri.me.re/
bị đè nặng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opprimere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Schiacciare, gravare con un peso fisico o morale; deprimere, avvilire.

Ý nghĩa của "opprimere" trong tiếng Việt

Đè nặng, làm ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy chán nản hoặc bị gánh nặng, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opprimere"

  • "Il regime opprime il popolo con tasse elevate."

    "Chế độ áp bức người dân bằng thuế cao."

  • "La responsabilità del progetto lo opprimeva."

    "Trách nhiệm của dự án đè nặng lên anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opprimere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opprimere" & Ghi chú

Cách dùng "opprimere" đúng ngữ cảnh

Động từ này diễn tả trạng thái bị áp bức, đè nặng cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cần phân biệt với 'deprimere' (làm cho buồn bã) dù có nét nghĩa tương đồng.

Ngữ pháp & Chia từ "opprimere" (Grammatica)