(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schizzare
B1
verbo B1 Tổng quát

schizzare

/skitˈtsare/
bắn tung tóe
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spruzzare o far spruzzare un liquido o una sostanza molle in tante piccole gocce.

Ý nghĩa của "schizzare" trong tiếng Việt

Bắn tung tóe (chất lỏng hoặc vật gì đó mềm và ướt) thành giọt hoặc vũng nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schizzare"

  • "Il fango mi ha schizzato addosso mentre passava la macchina."

    "Bùn bắn tung tóe lên người tôi khi chiếc xe hơi đi qua."

  • "Quando ho aperto la bottiglia di spumante, il vino ha schizzato ovunque."

    "Khi tôi mở chai rượu vang sủi, rượu bắn tung tóe khắp nơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schizzare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "schizzare" & Ghi chú

Cách dùng "schizzare" đúng ngữ cảnh

Tương tự như hành động 'bắn' hoặc 'văng' chất lỏng. Thường dùng khi chất lỏng hoặc vật liệu mềm văng ra nhiều hướng.

Ngữ pháp & Chia từ "schizzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "schizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) schizzo
Io schizzo acqua per divertimento.
(Tôi té nước cho vui.)
tu (bạn) schizzi
Tu schizzi il caffè quando sei nervoso.
(Bạn làm bắn cà phê khi bạn lo lắng.)
lui/lei (anh/cô ấy) schizza
Lei schizza vernice sul muro.
(Cô ấy phun sơn lên tường.)
noi (chúng tôi) schizziamo
Noi schizziamo via velocemente.
(Chúng tôi phóng đi rất nhanh.)
voi (các bạn) schizzate
Voi schizzate l'acqua in piscina.
(Các bạn té nước trong hồ bơi.)
loro (họ) schizzano
Loro schizzano fango dappertutto.
(Họ làm bắn bùn khắp nơi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): schizzato
"Il fango è schizzato sulla mia camicia."
(Bùn đã bắn lên áo sơ mi của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se la pompa non fosse rotta, l'acqua schizzerebbe ovunque."

    "Nếu máy bơm không bị hỏng, nước sẽ bắn tung tóe khắp mọi nơi."

  • "Se avessi chiuso bene il tubo, il sugo non avrebbe schizzato sulla camicia bianca."

    "Nếu tôi đóng ống nước cẩn thận, nước sốt đã không bắn lên áo sơ mi trắng."

  • "Se il vulcano eruttasse di nuovo, la lava schizzerebbe in alto nel cielo."

    "Nếu núi lửa phun trào trở lại, dung nham sẽ bắn lên cao trên bầu trời."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho schizzato accidentalmente il succo d'arancia sulla camicia nuova."

    "Tôi đã vô tình làm văng nước cam lên chiếc áo sơ mi mới."

  • "I bambini hanno schizzato l'acqua ovunque mentre giocavano in piscina."

    "Bọn trẻ đã làm bắn nước khắp nơi khi chơi trong hồ bơi."

  • "Maria ha schizzato un po' di fango sui pantaloni mentre guidava la bicicletta."

    "Maria đã làm bắn một ít bùn lên quần khi đang đạp xe."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che il pittore schizzasse i colori sulla tela con meno impeto, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã nghĩ rằng họa sĩ sẽ phun màu lên vải ít dữ dội hơn, nhưng tôi đã nhầm."

  • "Era necessario che tu schizzassi l'acqua sui fiori per mantenerli freschi durante il caldo."

    "Cần thiết là bạn phải tưới nước lên hoa để giữ chúng tươi trong thời tiết nóng."

  • "Dubitavo che lei schizzasse il sugo dappertutto mentre cucinava la pasta."

    "Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ làm nước sốt bắn tung tóe khắp nơi khi nấu mì ống."