(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schizzo
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật

schizzo

/ˈskit.t͡so/
bản phác thảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schizzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disegno rapido e sommario, eseguito per fissare un'idea o un'immagine.

Ý nghĩa của "schizzo" trong tiếng Việt

Những bản vẽ đơn giản được thực hiện nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schizzo"

  • "Ho fatto uno schizzo veloce del paesaggio."

    "Tôi đã phác thảo nhanh phong cảnh."

  • "Il pittore ha iniziato con uno schizzo a matita."

    "Họa sĩ đã bắt đầu với một bản phác thảo bằng bút chì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schizzo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "schizzo" & Ghi chú

Cách dùng "schizzo" đúng ngữ cảnh

Schizzo thường được dùng để chỉ những bản vẽ nhanh, không chi tiết, được dùng để ghi lại ý tưởng hoặc hình ảnh một cách nhanh chóng. Khác với 'disegno' (bản vẽ) là một sản phẩm hoàn thiện hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "schizzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo schizzo
Ho visto lo schizzo preparatorio del pittore.
(Tôi đã xem bản phác thảo chuẩn bị của họa sĩ.)
Với mạo từ xác định gli schizzi
Gli schizzi di fango mi hanno sporcato i pantaloni.
(Những vệt bùn đã làm bẩn quần của tôi.)
Với mạo từ không xác định uno schizzo
Ho fatto uno schizzo veloce del paesaggio.
(Tôi đã vẽ một bản phác thảo nhanh về phong cảnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto uno schizzo interessante in galleria."

    "Tôi đã thấy một bản phác thảo thú vị trong phòng trưng bày."

  • "Il designer ha realizzato uno schizzo del nuovo modello."

    "Nhà thiết kế đã tạo một bản phác thảo của mẫu mới."

  • "Prima di iniziare il dipinto, ho fatto uno schizzo a matita."

    "Trước khi bắt đầu bức tranh, tôi đã vẽ một bản phác thảo bằng bút chì."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho fatto uno schizzo veloce del paesaggio al tramonto."

    "Tôi đã vẽ một phác thảo nhanh về phong cảnh lúc hoàng hôn."

  • "Il suo schizzo era pieno di dettagli nonostante la rapidità di esecuzione."

    "Bản phác thảo của anh ấy có đầy đủ chi tiết mặc dù được thực hiện rất nhanh chóng."

  • "Gli schizzi preparatori sono fondamentali per un dipinto di grandi dimensioni."

    "Những bản phác thảo chuẩn bị là rất quan trọng đối với một bức tranh khổ lớn."