(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbozzo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

abbozzo

/abˈbɔtt͡so/
dàn ý sơ sài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbozzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione sommaria, incompleta di un'opera, di un progetto, ecc.

Ý nghĩa của "abbozzo" trong tiếng Việt

sketchy: sơ sài, không đầy đủ, không rõ ràng; outline: dàn ý, phác thảo, một bản mô tả chung hoặc kế hoạch nêu ra những đặc điểm thiết yếu của một cái gì đó nhưng không đi vào chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbozzo"

  • "Ho fatto un abbozzo del progetto prima di presentarlo al capo."

    "Tôi đã phác thảo một dàn ý sơ bộ của dự án trước khi trình bày với sếp."

  • "L'abbozzo del quadro mostra già il talento dell'artista."

    "Bản phác thảo của bức tranh đã cho thấy tài năng của người nghệ sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbozzo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "abbozzo" & Ghi chú

Cách dùng "abbozzo" đúng ngữ cảnh

Abbozzo thường được dùng để chỉ một bản phác thảo sơ bộ, một kế hoạch chưa hoàn thiện. Tương đương với 'dàn ý sơ sài' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất ban đầu và chưa chi tiết.

Ngữ pháp & Chia từ "abbozzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abbozzo
L'abbozzo del progetto era promettente.
(Bản phác thảo của dự án đầy hứa hẹn.)
Với mạo từ xác định gli abbozzi
Gli abbozzi dei quadri erano sparsi per lo studio.
(Những bản phác thảo của các bức tranh nằm rải rác trong studio.)
Với mạo từ không xác định un abbozzo
Ho visto solo un abbozzo del suo nuovo romanzo.
(Tôi chỉ mới thấy một bản phác thảo của cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un abbozzo interessante nel suo studio."

    "Tôi đã tìm thấy một bản phác thảo thú vị trong studio của anh ấy."

  • "Prima di iniziare il dipinto, ha realizzato uno abbozzo a matita."

    "Trước khi bắt đầu bức tranh, anh ấy đã tạo một bản phác thảo bằng bút chì."

  • "L'artista ha mostrato al pubblico un abbozzo del suo prossimo progetto."

    "Nghệ sĩ đã cho công chúng xem một bản phác thảo về dự án tiếp theo của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Gli abbozzi di Leonardo da Vinci sono testimonianze preziose del suo genio."

    "Những bản phác thảo của Leonardo da Vinci là bằng chứng quý giá về thiên tài của ông."

  • "Ho visto solo degli abbozzi del progetto, ma sembrano molto promettenti."

    "Tôi chỉ thấy những bản phác thảo của dự án, nhưng chúng có vẻ rất hứa hẹn."

  • "Gli artisti hanno presentato diversi abbozzi per il monumento commemorativo."

    "Các nghệ sĩ đã trình bày nhiều bản phác thảo cho tượng đài tưởng niệm."