(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scollegarsi
B2
verbo riflessivo B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

scollegarsi

/skolleˈɡarsi/
tách rời khỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scollegarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separarsi da un gruppo o da un'attività; perdere il contatto o l'interesse.

Ý nghĩa của "scollegarsi" trong tiếng Việt

Bị tách rời, không còn gắn kết, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scollegarsi"

  • "Dopo anni di lavoro intenso, ho deciso di scollegarmi completamente dal mondo degli affari."

    "Sau nhiều năm làm việc căng thẳng, tôi đã quyết định tách rời hoàn toàn khỏi thế giới kinh doanh."

  • "È importante scollegarsi dai social media ogni tanto per concentrarsi sulla vita reale."

    "Thỉnh thoảng, việc tách rời khỏi mạng xã hội là quan trọng để tập trung vào cuộc sống thực."

Cách dùng "scollegarsi" & Ghi chú

Cách dùng "scollegarsi" đúng ngữ cảnh

Scollegarsi mang nghĩa tách rời khỏi một nhóm, một hoạt động hoặc mất kết nối, sự quan tâm. Thường dùng để diễn tả sự chủ động tách rời khỏi một cái gì đó, không còn liên quan hoặc tham gia nữa. Chú ý cách sử dụng với đại từ phản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "scollegarsi" (Grammatica)