(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collegarsi
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Viễn thông

collegarsi

/kol.leˈɡar.si/
kết nối với nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collegarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilire una connessione, un legame, un rapporto tra due o più cose o persone.

Ý nghĩa của "collegarsi" trong tiếng Việt

Kết nối với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collegarsi"

  • "Le due aziende si sono collegate per espandere il loro mercato."

    "Hai công ty đã kết nối với nhau để mở rộng thị trường của họ."

  • "È importante collegarsi con persone che condividono i tuoi interessi."

    "Điều quan trọng là kết nối với những người có chung sở thích với bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collegarsi"

Đồng nghĩa

connettersi (kết nối) unirsi (liên kết)

Cách dùng "collegarsi" & Ghi chú

Cách dùng "collegarsi" đúng ngữ cảnh

Từ 'collegarsi' mang nghĩa kết nối một cách tổng quát, có thể dùng cho cả người và vật. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác nhau của 'kết nối' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "collegarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "collegarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi collego
Io mi collego al computer ogni mattina.
(Tôi kết nối với máy tính mỗi sáng.)
tu (bạn) ti colleghi
Tu ti colleghi a Internet per studiare?
(Bạn có kết nối Internet để học không?)
lui/lei (anh/cô ấy) si collega
Lei si collega alla riunione virtuale alle 10.
(Cô ấy kết nối với cuộc họp trực tuyến lúc 10 giờ.)
noi (chúng tôi) ci colleghiamo
Noi ci colleghiamo alla rete aziendale.
(Chúng tôi kết nối với mạng công ty.)
voi (các bạn) vi collegate
Voi vi collegate spesso ai social media?
(Các bạn có thường xuyên kết nối với mạng xã hội không?)
loro (họ) si collegano
Loro si collegano al server per scaricare i dati.
(Họ kết nối với máy chủ để tải dữ liệu xuống.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): collegato
"Mi sono collegato al Wi-Fi dell'hotel."
(Tôi đã kết nối với Wi-Fi của khách sạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi sono collegato al Wi-Fi dell'aeroporto appena sono arrivato."

    "Tôi đã kết nối với Wi-Fi của sân bay ngay khi tôi đến."

  • "Si sono collegati tutti i computer alla rete aziendale questa mattina."

    "Tất cả các máy tính đã được kết nối vào mạng công ty sáng nay."

  • "Maria si è collegata alla conferenza online con un'ora di ritardo."

    "Maria đã kết nối vào hội nghị trực tuyến muộn một tiếng."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se potessi collegarsi alla rete Wi-Fi, potrei scaricare i documenti necessari."

    "Nếu tôi có thể kết nối với mạng Wi-Fi, tôi có thể tải xuống các tài liệu cần thiết."

  • "Se Marco si fosse collegato alla conferenza online, avrebbe potuto esprimere la sua opinione."

    "Nếu Marco kết nối với hội nghị trực tuyến, anh ấy đã có thể bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Se ti collegassi più spesso con i tuoi amici, non ti sentiresti così solo."

    "Nếu bạn liên lạc với bạn bè của mình thường xuyên hơn, bạn sẽ không cảm thấy cô đơn như vậy."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre navigavo su internet, mi sono collegato a un forum di discussione sui viaggi."

    "Hôm qua, trong khi tôi đang lướt internet, tôi đã kết nối với một diễn đàn thảo luận về du lịch."

  • "Quando ero giovane, mi collegavo spesso con i miei amici per giocare ai videogiochi online, anche se la connessione internet era lenta."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thường xuyên kết nối với bạn bè để chơi trò chơi điện tử trực tuyến, mặc dù kết nối internet rất chậm."

  • "Non appena ha sentito la notizia, si è collegata immediatamente al sito web dell'azienda per verificare i dettagli."

    "Ngay khi nghe tin, cô ấy đã kết nối ngay lập tức với trang web của công ty để kiểm tra chi tiết."

Thì Hiện tại đơn
  • "Mi collego a internet ogni mattina per controllare le email."

    "Tôi kết nối internet mỗi sáng để kiểm tra email."

  • "Marco e Giulia si collegano spesso per studiare insieme."

    "Marco và Giulia thường xuyên kết nối với nhau để học cùng."

  • "Non mi collego a quel server perché è troppo lento."

    "Tôi không kết nối với máy chủ đó vì nó quá chậm."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo collegarci online per la riunione?"

    "Chúng ta có thể kết nối trực tuyến như thế nào cho cuộc họp?"

  • "Perché non riesci a collegarti al server?"

    "Tại sao bạn không thể kết nối với máy chủ?"

  • "A chi dobbiamo collegarci per avere maggiori informazioni sul progetto?"

    "Chúng ta nên liên hệ với ai để có thêm thông tin về dự án?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo collegarmi alla rete Wi-Fi per inviare l'email."

    "Tôi cần kết nối với mạng Wi-Fi để gửi email."

  • "Non riesco a collegarmi al server aziendale da casa."

    "Tôi không thể kết nối với máy chủ của công ty từ nhà."

  • "È importante collegarsi con persone che condividono i tuoi interessi."

    "Điều quan trọng là kết nối với những người có chung sở thích với bạn."