disconnettersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "disconnettersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Interrompere la connessione a un sistema informatico, a Internet o a una rete.
Ý nghĩa của "disconnettersi" trong tiếng Việt
Đăng xuất; thoát khỏi một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng, thường bằng cách nhập lệnh hoặc nhấp vào một nút.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disconnettersi"
-
"Dopo aver finito di lavorare, mi disconnetto sempre."
"Sau khi làm việc xong, tôi luôn đăng xuất."
-
"Non dimenticare di disconnetterti dal tuo account prima di chiudere il computer."
"Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản của bạn trước khi tắt máy tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disconnettersi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disconnettersi" & Ghi chú
Cách dùng "disconnettersi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân. Lưu ý sự khác biệt với 'connettersi' (kết nối). 'Disconnettersi' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ (máy tính, internet).