(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disconnettersi
B1
verbo riflessivo B1 Công nghệ thông tin

disconnettersi

/diskɔnˈnettɛrsi/
đăng xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disconnettersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interrompere la connessione a un sistema informatico, a Internet o a una rete.

Ý nghĩa của "disconnettersi" trong tiếng Việt

Đăng xuất; thoát khỏi một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng, thường bằng cách nhập lệnh hoặc nhấp vào một nút.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disconnettersi"

  • "Dopo aver finito di lavorare, mi disconnetto sempre."

    "Sau khi làm việc xong, tôi luôn đăng xuất."

  • "Non dimenticare di disconnetterti dal tuo account prima di chiudere il computer."

    "Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản của bạn trước khi tắt máy tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disconnettersi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

connettersi (kết nối)

Cách dùng "disconnettersi" & Ghi chú

Cách dùng "disconnettersi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân. Lưu ý sự khác biệt với 'connettersi' (kết nối). 'Disconnettersi' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ (máy tính, internet).

Ngữ pháp & Chia từ "disconnettersi" (Grammatica)